Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rostislav Soldatenko

Torpedo MoscowThủ mônRUS
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Rostislav Soldatenko là thủ môn 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Torpedo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.102Phút
0Cứu thua
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—13131.102000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.102 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20151875 nghìn €
19/12/201821100 nghìn €
13/06/201922150 nghìn €
22/12/201922250 nghìn €
28/06/202023250 nghìn €
18/10/202023350 nghìn €
28/12/202023450 nghìn €
23/05/202123600 nghìn €
06/12/202124800 nghìn €
29/05/202225800 nghìn €
07/12/202225900 nghìn €
18/06/202326900 nghìn €
29/11/202326900 nghìn €
13/06/202427800 nghìn €
03/12/202427800 nghìn €
01/06/2025281,0 triệu €
17/09/202528800 nghìn €
02/12/202528700 nghìn €
24/05/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Chernomorets NovorossijskTorpedo MoscowHết hạn mượn 0.033M €33 nghìn €
21/01/2025Alania VladikavkazChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
09/08/2020FC SochiAlania VladikavkazChuyển nhượng—
08/08/2020Alania VladikavkazFC SochiCho mượn—
11/07/2019FC SochiAlania VladikavkazChuyển nhượng—
30/06/2018Dinamo St. Petersburg (-2018)FC SochiChuyển nhượng—
31/12/2017SKA Rostov-on-DonDinamo St. Petersburg (-2018)Chuyển nhượng Free—
31/12/2015Neftekhimik NizhnekamskSKA Rostov-on-DonChuyển nhượng Free—
30/06/2015TSK-Tavriya SimferopolNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng Free—
31/08/2014Neftekhimik NizhnekamskTSK-Tavriya SimferopolChuyển nhượng Free—
30/06/2014Free PlayerNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
30/06/2013Spartak Vladikavkaz II (-2020)Spartak Vladikavkaz (-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2012DYuSSh Spartak Vladikavkaz (-2020)Spartak Vladikavkaz II (-2020)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com