
Aleksey Kashtanov là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Torpedo Moscow.
Tiểu sử Aleksey Kashtanov
Aleksey Kashtanov là tiền đạo thi đấu cho Torpedo Moscow, quốc tịch Russia, sinh ngày 13/03/1996 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 196 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Aleksey Kashtanov có 14 trận ra sân, ghi 6 bàn và thi đấu tổng cộng 1069 phút tại Russian First League. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027, còn giá trị cao nhất đạt 900 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.069Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
178Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 1.069 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.069 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/11/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/04/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy40
- Sức mạnh28
- Thể lực40