
Kirill Stepanov
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Kirill Stepanov là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sibir Novosibirsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
93Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 374 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 374 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 19/11/2023 | 17 | — |
| 21/09/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/11/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/03/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Baltika Kaliningrad | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2026 | Volga Nizhny Novgorod | Baltika Kaliningrad | Cho mượn | — |
| 30/06/2026 | Baltika Kaliningrad | Volga Nizhny Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Baltika-2 Kaliningrad | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2023 | — | Baltika-2 Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |