Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Egor Baburin

Volga UlyanovskThủ mônRUS
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Egor Baburin là thủ môn 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Volga Ulyanovsk.

Tiểu sử Egor Baburin

Egor Baburin là thủ môn mang quốc tịch Russia, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Volga Ulyanovsk. Cầu thủ sinh ngày 09/08/1993, cao 191 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 lần ra sân và 630 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,5 triệu € (2019). Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—77630000——00—
Cúp Nga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20111725 nghìn €
18/08/20121950 nghìn €
03/04/201319150 nghìn €
18/06/201319400 nghìn €
23/09/201320300 nghìn €
02/03/201420300 nghìn €
30/07/201420300 nghìn €
22/02/201521300 nghìn €
17/06/201521300 nghìn €
16/01/201622300 nghìn €
20/04/201622300 nghìn €
23/12/201623300 nghìn €
31/05/201723300 nghìn €
05/06/201824450 nghìn €
19/12/201825600 nghìn €
13/06/201925750 nghìn €
22/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
28/07/2020261,2 triệu €
28/12/2020271,2 triệu €
01/06/2021271,0 triệu €
28/12/202128800 nghìn €
01/06/202228700 nghìn €
20/11/202229500 nghìn €
13/06/202329500 nghìn €
29/11/202330500 nghìn €
13/06/202430500 nghìn €
03/12/202431500 nghìn €
01/06/202531400 nghìn €
02/12/202532300 nghìn €
24/05/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 177
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com