Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniil Kornyushin

Torpedo MoscowHậu vệRUS
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Daniil Kornyushin là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Torpedo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
771Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—12874600000——10—
Cúp Nga2026-2027—102500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 746 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/20181650 nghìn €
19/12/20181750 nghìn €
13/06/201917100 nghìn €
11/09/201917125 nghìn €
22/12/201918150 nghìn €
27/06/202018150 nghìn €
28/12/202019200 nghìn €
23/05/202119250 nghìn €
14/09/202119400 nghìn €
06/12/202120500 nghìn €
29/05/202220350 nghìn €
20/11/202221500 nghìn €
13/06/202321400 nghìn €
29/11/202322450 nghìn €
13/06/202422450 nghìn €
03/12/202423350 nghìn €
01/06/202523350 nghìn €
02/12/202524400 nghìn €
24/05/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Shinnik YaroslavlTorpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2025FC UfaShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
08/09/2024SKA KhabarovskFC UfaChuyển nhượng—
25/09/2023Free playerSKA KhabarovskChuyển nhượng—
13/09/2023FC Pari Nizhniy NovgorodFree playerTrở lại—
30/06/2022FK Krasnodar 2FC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
18/02/2021FK Krasnodar 3FK Krasnodar 2Chuyển nhượng—
30/12/2020Volgar-Gazprom AstrachanFK Krasnodar 3Cho mượn—
29/07/2020FK Krasnodar 3Volgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
31/12/2019FK Krasnodar YouthFK Krasnodar 3Chuyển nhượng—
25/07/2018Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com