Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Ćurić

Torpedo MoscowTiền vệCRO
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Mario Ćurić là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Torpedo Moscow.

Tiểu sử Mario Ćurić

Với vai trò tiền vệ, Mario Ćurić khoác áo Torpedo Moscow và mang quốc tịch Croatia. Sinh ngày 28/09/1998, cầu thủ hiện 28 tuổi và có chiều cao 182 cm, nặng 77 kg. Ở giải Russian First League mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận, tổng cộng 795 phút. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, mức cao nhất 1,3 triệu € ghi nhận năm 2022, hợp đồng đến 29/06/2027 và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
795Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—9979500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 795 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202022250 nghìn €
09/06/202122400 nghìn €
29/12/202123750 nghìn €
21/03/202223850 nghìn €
05/06/2022231,3 triệu €
20/11/2022241,0 triệu €
12/04/202324800 nghìn €
13/06/202324700 nghìn €
29/11/202325500 nghìn €
13/06/202425500 nghìn €
03/12/202426800 nghìn €
01/06/2025261,0 triệu €
17/09/202526800 nghìn €
02/12/202527650 nghìn €
24/03/202627550 nghìn €
24/05/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com