
Danil Stepanov
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Danil Stepanov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Volga Nizhny Novgorod.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/12/2018 | 18 | 175 nghìn € |
| 23/04/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2019 | 19 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/11/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Shakhter | Volga Nizhny Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2026 | Torpedo Moscow | FC Shakhter | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Khimki | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Arsenal Tula | Khimki | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2021 | Rubin Kazan | Arsenal Tula | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | Arsenal Tula | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Rubin Kazan | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Rotor Volgograd | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Rubin Kazan | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Rubin Kazan Reserves | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Akademia Rubin Kazan U17 | Rubin Kazan Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực35