Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Folmer

Volga UlyanovskTiền vệRUS
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Kirill Folmer là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Volga Ulyanovsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
940Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—141191620000——30—
Cúp Nga2026-2027—102400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 916 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20171750 nghìn €
05/06/20181850 nghìn €
19/12/201818100 nghìn €
13/06/201919150 nghìn €
22/12/201919150 nghìn €
28/06/202020150 nghìn €
18/10/202020400 nghìn €
28/12/202020400 nghìn €
01/06/202121400 nghìn €
28/12/202121500 nghìn €
01/06/202222400 nghìn €
20/11/202222300 nghìn €
18/06/202323350 nghìn €
29/11/202323275 nghìn €
13/06/202424225 nghìn €
02/12/202525500 nghìn €
24/03/202626600 nghìn €
24/05/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Sibir NovosibirskVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
30/06/2024Volgar-Gazprom AstrachanSibir NovosibirskChuyển nhượng—
06/07/2023FK RostovVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
29/06/2023Baltika KaliningradFK RostovCho mượn—
31/01/2023FK RostovBaltika KaliningradChuyển nhượng—
25/01/2023Akhmat GroznyFK RostovCho mượn—
15/07/2022FK RostovAkhmat GroznyChuyển nhượng—
24/02/2021FC UfaFK RostovChuyển nhượng—
12/08/2019Spartak 2 MoscowFC UfaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2019Spartak Moscow YouthSpartak 2 MoscowChuyển nhượng—
31/12/2016Akademia Spartak Moscow U17Spartak Moscow YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com