Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Krasilnichenko

Volga UlyanovskHậu vệRUS
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Oleg Krasilnichenko là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Volga Ulyanovsk.

Tiểu sử Oleg Krasilnichenko

Hậu vệ Oleg Krasilnichenko mang quốc tịch Russia, 29 tuổi, hiện khoác áo Volga Ulyanovsk. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Oleg Krasilnichenko có 11 trận với 606 phút thi đấu, gồm 9 trận ở Russian First League và 2 trận ở Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng với Volga Ulyanovsk có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—10543200000——20—
Cúp Nga2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 432 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201518300 nghìn €
01/12/201619300 nghìn €
31/05/201720300 nghìn €
05/06/201821250 nghìn €
19/12/201821225 nghìn €
13/06/201922200 nghìn €
22/12/201922200 nghìn €
28/06/202023200 nghìn €
28/12/202023150 nghìn €
23/05/202124125 nghìn €
02/12/202124175 nghìn €
12/06/202225225 nghìn €
07/12/202225275 nghìn €
18/06/202326350 nghìn €
29/11/202326300 nghìn €
13/06/202427300 nghìn €
03/12/202427300 nghìn €
17/06/202528300 nghìn €
02/12/202528300 nghìn €
24/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com