
Fatima Pinto là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Porto (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
808Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portugal Campeonato Nacional Feminino | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 5 | 448 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 86% | 66% | 1 | 0 | 6,76 |
| Portugal Super Cup Women | — | — | 1 | 1 | 85 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portugal Campeonato Nacional Feminino · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/251 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/53 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Portugal Super Cup Women · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Ireland (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 60/69 | 2 | 10/15 | — | 6,99 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Ireland (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63/70 | 3 | 10/14 | — | 8,20 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Phần Lan (nữ) | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 3/6 | V | 5,72 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Latvia (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 3 | 5/6 | — | 6,06 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/3 | — | 5,73 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovakia (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 1 | 7/12 | — | 6,06 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Latvia (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | H 2-2 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/21 | 2 | 8/10 | — | 6,47 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/27 | 0 | 2/3 | — | 5,12 |