- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng5 – 4
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Stadion SK Hanacka Slavia Kromeriz, Kromeriz · Trọng tài: Adam Trska · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.37 / 1.55
SK Hanácká Slavia Kroměříž thắng Chrudim 1-0 trên sân nhà Stadion SK Hanacka Slavia Kromeriz.
SK Hanácká Slavia Kroměříž vs Chrudim 1-0 — Chance Národní Liga 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 36' 🟨 Marek Halda
- 🟨 Tomas Vajner 42'
- 🟨 Erik Otrisal 45'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 danyil dolechekthay Marek Halda
- 🔁 Lukas Saalthay Martin Kudela 46'
-
⚽ (pen) Lukas Saal
54'
1 - 0 - 59' 🔁 Lukas hruskathay David Huf
- 🟨🟥 Erik Otrisal 60'
- 🔁 Zdenek Tomanthay David Moucka 63'
- 69' 🔁 David Jurčenkothay Adam Cicovsky
- 69' 🔁 Martin Rolinekthay Matej Zachoval
- 76' 🔁 Jan Kozojedthay Denis kaulfus
- 🔁 Patrik Kulíšekthay Tadeáš Koryčan 77'
- 🔁 Jakub Dockalthay Marek Mach 77'
- 80' 🟨 Martin Rolinek
- 🟨 Dominik Kriz 85'
- 🔁 Robert Bartolomeuthay Dominik Kriz 85'
- 🔁 Filip Žákthay Filip vecera 85'
- 91+1' 🟨 Marek Kejr
- 92+2' 🟨 Patrik Schon
- 🟨 Tomáš Čelůstka 92+2'
- 🟨 Patrik Kulíšek 94+4'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 5Sút trúng đích3
- 2Sút không trúng đích3
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc6
- 29Tấn công nguy hiểm38
- 54Tấn công72
- 0Bị phạm lỗi0
- 5Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Chrudim kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SK Hanácká Slavia Kroměříž ép sân · cột hướng xuống: Chrudim ép sân. SK Hanácká Slavia Kroměříž kiểm soát thế trận 41% thời gian, Chrudim 50%.
SK Hanácká Slavia KroměřížChrudim| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
SK Hanácká Slavia Kroměříž · HLV Lukas Kriz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 43 | Tomas Vajner | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Erik Otrisal | Hậu vệ | 0.0 |
| 44 | Zdeněk Říha | Hậu vệ | 0.0 |
| 50 | Marek Mach | Hậu vệ | 0.0 |
| 92 | Tomáš Čelůstka | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Martin Kudela | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | David Moucka | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Marek Hlinka © | Tiền vệ | 0.0 |
| 80 | Dominik Kriz | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Filip vecera | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Tadeáš Koryčan | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | ibrahim aldin | Tiền vệ |
| 77 | Justin wilson araujo | Tiền đạo |
| 25 | Robert Bartolomeu | Tiền vệ |
| 17 | Jakub Dockal | Tiền đạo |
| 45 | Jakub Dostal | Thủ môn |
| 37 | Patrik Kulíšek | Hậu vệ |
| 91 | David Němeček | Hậu vệ |
| 7 | Lukas Saal | Tiền vệ |
| 9 | Zdenek Toman | Hậu vệ |
| 29 | Filip Žák | Tiền đạo |
| 3 | Petr Zavadil | Hậu vệ |
Chrudim · HLV Marek Kulic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jáchym Šerák | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Oskars Vientiess | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Matej Zachoval | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | jakub tecl | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | David Jambor | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Marek Kejr © | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Denis kaulfus | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Marek Halda | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Adam Cicovsky | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | David Huf | Tiền đạo | 0.0 |
| 37 | Patrik Schon | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Martin Toml | Hậu vệ |
| 2 | Glib Savchuk | Hậu vệ |
| 24 | Martin Rolinek | Tiền vệ |
| 27 | Jan Kozojed | Hậu vệ |
| 11 | David Jurčenko | Tiền đạo |
| 18 | Lukas hruska | Tiền đạo |
| 30 | Ludek Frydrych | Thủ môn |
| 71 | danyil dolechek | Tiền đạo |
| 80 | Babacar Diack | Tiền vệ |
| 8 | Marek Beránek | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.37 | 1.55 | 1.01 | 23 | 501.00 | 1.5 | 8.40 | 1.08 | 12.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/09/2025 | CHNL | Chrudim – SK Hanácká Slavia Kroměříž | 2–1 |
Phong độ gần đây
SK Hanácká Slavia Kroměříž
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | CHNL | Dynamo Ceske Budejovice – SK Hanácká Slavia Kroměříž | 1–0 | B |
| 15/04/2026 | CHNL | SK Hanácká Slavia Kroměříž – 1.SK Prostějov | 0–0 | H |
| 10/04/2026 | CHNL | Fotbal Příbram – SK Hanácká Slavia Kroměříž | 0–2 | T |
| 04/04/2026 | CHNL | SK Hanácká Slavia Kroměříž – SK Artis Brno | 1–2 | B |
| 21/03/2026 | CHNL | FC SILON Táborsko – SK Hanácká Slavia Kroměříž | 1–2 | T |
Chrudim
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | CHNL | Chrudim – FC Sellier & Bellot Vlašim | 0–2 | B |
| 15/04/2026 | CHNL | FK Viagem Ústí nad Labem – Chrudim | 1–0 | B |
| 10/04/2026 | CHNL | Chrudim – SK Slavia Praha B | 6–1 | T |
| 04/04/2026 | CHNL | FC Zbrojovka Brno – Chrudim | 2–0 | B |
| 27/03/2026 | INT CF | Chrudim – FC Hradec Králové | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- SK Hanácká Slavia Kroměříž vs Chrudim đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SK Hanácká Slavia Kroměříž vs Chrudim thuộc Chance Národní Liga, Vòng 25 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion SK Hanacka Slavia Kromeriz (Kromeriz).
- Kết quả SK Hanácká Slavia Kroměříž vs Chrudim là bao nhiêu?
- SK Hanácká Slavia Kroměříž thắng Chrudim 1-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ SK Hanácká Slavia Kroměříž và Chrudim trước trận?
- SK Hanácká Slavia Kroměříž: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLWW); Chrudim: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:42 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

