Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Toml

SK KladnoHậu vệCZE
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Martin Toml là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Kladno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—111199020000——10—
Cúp Séc2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201619100 nghìn €
02/08/201620200 nghìn €
18/12/201620200 nghìn €
09/06/201721200 nghìn €
14/12/201721250 nghìn €
29/12/201822100 nghìn €
24/06/201923125 nghìn €
06/12/201923200 nghìn €
09/07/202024200 nghìn €
26/12/202024500 nghìn €
24/06/202125600 nghìn €
25/12/202125500 nghìn €
21/06/202226200 nghìn €
15/12/202226200 nghìn €
20/06/202327175 nghìn €
19/12/202327200 nghìn €
04/06/202428200 nghìn €
19/12/202428200 nghìn €
16/06/202529200 nghìn €
21/12/202529175 nghìn €
19/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026ChrudimSK KladnoChuyển nhượng—
17/08/2023FC Zbrojovka BrnoChrudimChuyển nhượng—
02/07/2023FC ViOn Zlate Moravce-VrableFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
05/09/2022FK PardubiceFC ViOn Zlate Moravce-VrableChuyển nhượng—
21/02/2019FK Mladá BoleslavFK PardubiceChuyển nhượng—
29/06/2018FK Viktoria ŽižkovFK Mladá BoleslavCho mượn—
30/06/2017FK Mladá BoleslavFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
29/06/2017FC SILON TáborskoFK Mladá BoleslavCho mượn—
15/02/2017FK Mladá BoleslavFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
30/12/2016MFK KarvináFK Mladá BoleslavCho mượn—
18/07/2016FK Mladá BoleslavMFK KarvináChuyển nhượng—
18/02/2016Sparta Praha BFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/12/2015FC Sellier & Bellot VlašimSparta Praha BCho mượn—
30/06/2015Sparta Praha BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
31/12/2014Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2013AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com