
Martin Kudela
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Martin Kudela là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Hanácká Slavia Kroměříž.
Tiểu sử Martin Kudela
Martin Kudela là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ SK Hanácká Slavia Kroměříž, mang quốc tịch Czech Republic và sinh ngày 29/01/2003, hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 70 phút thi đấu. Ở giải Chance Národní Liga, cầu thủ đã ghi 1 bàn sau 11 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 17/07/2025, từ Slovacko II đến SK Hanácká Slavia Kroměříž.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
881Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
881Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 811 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 811 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/09/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Slovacko II | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Slovacko II | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Slovacko II | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Slovacko U19 | Slovacko II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1.FC Slovacko U17 | Slovacko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2014 | — | — | Chuyển nhượng | — |