
Petr Zavadil
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Petr Zavadil là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Hanácká Slavia Kroměříž.
Tiểu sử Petr Zavadil
Petr Zavadil là hậu vệ, hiện khoác áo câu lạc bộ SK Hanácká Slavia Kroměříž, mang quốc tịch Czech Republic và sinh ngày 24/08/1994, tức 32 tuổi. Ở mùa hiện tại, ghi nhận 3 trận ra sân với tổng 98 phút thi đấu. Giá trị thị trường đang ở mức 10 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất ghi nhận là 150 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 03/03/2019, khi cầu thủ chuyển từ FC SILON Táborsko đến SK Hanácká Slavia Kroměříž.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/06/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/05/2019 | 24 | — |
| 19/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/09/2024 | 30 | — |
| 22/09/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 25 nghìn € |
| 23/09/2026 | 32 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/03/2019 | FC SILON Táborsko | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Vyskov | FC SILON Táborsko | Cho mượn | — |
| 23/08/2018 | FC SILON Táborsko | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2017 | Zlin B | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | FK Pardubice | Zlin B | Cho mượn | — |
| 01/03/2016 | Zlin B | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | SK Spartak Hulin | Zlin B | Cho mượn | — |
| 04/08/2015 | Zlin B | SK Spartak Hulin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Slavoj Vysehrad | Zlin B | Cho mượn | — |
| 05/10/2014 | Zlin B | Slavoj Vysehrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tescoma Zlin U19 | Zlin B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Zlin U17 | Tescoma Zlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Zlin Youth | FC Zlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2008 | SK Hanacka Slavia Kromeriz Youth | FC Zlin Youth | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2006 | SK Sigma Olomouc Youth | SK Hanacka Slavia Kromeriz Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2004 | — | SK Sigma Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |