
Tomáš Čelůstka
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Tomáš Čelůstka là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Hanácká Slavia Kroměříž.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 716 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 716 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/11/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/06/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/12/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/10/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/01/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Vyskov | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | FC Zlín | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Karmiotissa Polemidion | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | FK Pardubice | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Slezský FC Opava | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FK Pardubice | Slezský FC Opava | Cho mượn | — |
| 07/02/2018 | Slezský FC Opava | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | Bohemians Praha 1905 | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Slezský FC Opava | Bohemians Praha 1905 | Cho mượn | — |
| 21/07/2014 | Bohemians Praha 1905 | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | SK Roudnice nad Labem | Bohemians Praha 1905 | Cho mượn | — |
| 20/02/2014 | Bohemians Praha 1905 | SK Roudnice nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Bohemians Praha 1905 | Cho mượn | — |
| 18/07/2013 | Bohemians Praha 1905 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2013 | Zlin B | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | TJ Kunice | Zlin B | Cho mượn | — |
| 20/02/2013 | Zlin B | TJ Kunice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | FS Napajedla | Zlin B | Cho mượn | — |
| 04/04/2011 | Zlin B | FS Napajedla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Tescoma Zlin U19 | Zlin B | Chuyển nhượng | — |