Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marek Hlinka

36Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Marek Hlinka là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo SK Hanácká Slavia Kroměříž.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.019Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—111199000000——10—
Cúp Séc2026-2027—102900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201322350 nghìn €
07/05/201423350 nghìn €
08/06/201524350 nghìn €
13/12/201525250 nghìn €
27/06/201625250 nghìn €
30/11/201626300 nghìn €
09/06/201726350 nghìn €
20/12/201727350 nghìn €
28/08/201827350 nghìn €
04/01/201928275 nghìn €
24/06/201928350 nghìn €
06/12/201929350 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
09/07/202029300 nghìn €
26/12/202030250 nghìn €
24/06/202130250 nghìn €
25/12/202131250 nghìn €
21/06/202231200 nghìn €
13/12/202232200 nghìn €
19/06/202332200 nghìn €
26/12/202333200 nghìn €
06/06/20243375 nghìn €
26/12/20243475 nghìn €
19/06/20253450 nghìn €
21/12/20253550 nghìn €
19/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com