Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Otrisal

30Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Erik Otrisal là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo SK Hanácká Slavia Kroměříž.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20141725 nghìn €
21/06/20141725 nghìn €
24/12/20141825 nghìn €
08/06/20151825 nghìn €
13/12/20151950 nghìn €
27/12/20172175 nghìn €
12/07/20182250 nghìn €
29/12/201822150 nghìn €
24/06/201922150 nghìn €
24/06/202124200 nghìn €
25/12/202125200 nghìn €
21/06/202225200 nghìn €
13/12/202226150 nghìn €
19/06/202326150 nghìn €
19/12/202327175 nghìn €
04/06/202427175 nghìn €
26/09/202428150 nghìn €
19/12/202428125 nghìn €
16/06/202528125 nghìn €
22/09/202529175 nghìn €
21/12/202529175 nghìn €
19/05/202629150 nghìn €
23/09/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026SK Artis BrnoKromerizChuyển nhượng—
03/01/2021TJ Sokol LanzhotSK Artis BrnoChuyển nhượng—
30/07/2020Sport PodbrezovaTJ Sokol LanzhotChuyển nhượng—
22/08/2019FK SenicaSport PodbrezovaChuyển nhượng—
29/06/2017Spartak Trnava BFK SenicaCho mượn—
02/03/2017FK SenicaSpartak Trnava BChuyển nhượng—
30/12/2016Topvar Topolcany (1912 - 2019)FK SenicaCho mượn—
04/03/2016FK SenicaTopvar Topolcany (1912 - 2019)Chuyển nhượng—
30/06/2013FK Senica U19 (- 2022)FK SenicaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com