Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Kriz

27Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dominik Kriz là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Hanácká Slavia Kroměříž.

Tiểu sử Dominik Kriz

Dominik Kriz là tiền vệ thi đấu cho SK Hanácká Slavia Kroměříž, mang quốc tịch Czech Republic, hiện 27 tuổi, cao 177 cm và nặng 68 kg. Anh sinh ngày 25/09/1999. Ở mùa hiện tại, anh ra sân 9 trận với 664 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 17/07/2024, từ Viktoria Plzen B sang SK Hanácká Slavia Kroměříž.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
664Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—9766400000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 664 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: —2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201819125 nghìn €
24/06/201919150 nghìn €
06/12/201920150 nghìn €
08/07/202020150 nghìn €
26/12/202021200 nghìn €
24/06/202121200 nghìn €
25/12/202122150 nghìn €
28/09/202223150 nghìn €
13/12/202223175 nghìn €
19/06/202323175 nghìn €
19/12/202324175 nghìn €
04/06/202424175 nghìn €
07/09/202424—
22/09/202525150 nghìn €
21/12/202526150 nghìn €
19/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Viktoria Plzen BSK Hanácká Slavia KroměřížChuyển nhượng—
29/06/2024SK Slovan VarnsdorfViktoria Plzen BCho mượn—
24/07/2022Viktoria Plzen BSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/12/2021Orion Tip SeredViktoria Plzen BCho mượn—
15/07/2021Viktoria Plzen BOrion Tip SeredChuyển nhượng—
30/06/2021Slavoj VysehradViktoria Plzen BChuyển nhượng—
12/08/2020FC Zbrojovka BrnoSlavoj VysehradChuyển nhượng—
30/07/2020Fotbal PříbramFC Zbrojovka BrnoCho mượn—
05/09/2019FC Zbrojovka BrnoFotbal PříbramChuyển nhượng—
04/09/2019SK Artis BrnoFC Zbrojovka BrnoCho mượn—
24/07/2019FC Zbrojovka BrnoSK Artis BrnoChuyển nhượng—
30/06/2018Brno U19FC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
30/06/2016FC Zbrojovka Brno U17Brno U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Zbrojovka Brno YouthFC Zbrojovka Brno U17Chuyển nhượng—
29/06/2015—Zbrojovka Brno YouthCho mượn—
26/03/2015Zbrojovka Brno Youth—Chuyển nhượng—
11/08/2014TJ Tatran Bohunice YouthZbrojovka Brno YouthChuyển nhượng—
21/08/2013Zbrojovka Brno YouthTJ Tatran Bohunice YouthChuyển nhượng—
07/08/2007TJ Tatran Bohunice YouthZbrojovka Brno YouthChuyển nhượng—
03/04/2006—TJ Tatran Bohunice YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com