
Robert Bartolomeu
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Robert Bartolomeu là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Hanácká Slavia Kroměříž.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 123 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/10/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/08/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/11/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/10/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 13/12/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Tatran Vsechovice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | 1.SK Prostějov | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Blansko | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2020 | FC Zbrojovka Brno | Blansko | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | FC Zlín | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | FC Zlín | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | FC Zlín | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | SC Znojmo | FC Zlín | Cho mượn | — |
| 06/09/2016 | FC Zlín | SC Znojmo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Tescoma Zlin U19 | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Zlin U17 | Tescoma Zlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Zlin Youth | FC Zlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2004 | FC Zlinsko Youth | FC Zlin Youth | Chuyển nhượng | — |