
Filip Žák
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Filip Žák là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Hanácká Slavia Kroměříž.
Tiểu sử Filip Žák
Filip Žák là tiền đạo 31 tuổi, mang quốc tịch Czech Republic, hiện thi đấu cho SK Hanácká Slavia Kroměříž. Cầu thủ cao 184 cm và nặng 77 kg. Trong hồ sơ hiện tại, cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng 155 phút, trong đó 7 trận tại Chance Národní Liga và 1 trận tại Cúp Séc. Giá trị thị trường hiện ở mức 125 nghìn €, cao nhất là 400 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 07/07/2026, cầu thủ chuyển từ 1.SK Prostějov đến SK Hanácká Slavia Kroměříž.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 126 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/09/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/03/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | 1.SK Prostějov | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 1.SK Prostějov | Cho mượn | — |
| 13/08/2025 | 1.SK Prostějov | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Vyskov | 1.SK Prostějov | Cho mượn | — |
| 09/02/2025 | 1.SK Prostějov | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | FC Zlín | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | FK Teplice | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | 1.SK Prostějov | FK Teplice | Hết hạn mượn 0.0165M € | 16 nghìn € |
| 15/07/2021 | Blansko | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Hodonin Sardice | Blansko | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/07/2017 | Nitra | Hodonin Sardice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | 1.HFK Olomouc | Nitra | Cho mượn | — |
| 23/02/2017 | Nitra | 1.HFK Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Sigma Olomouc B | Nitra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FK Mohelnice | Sigma Olomouc B | Cho mượn | — |
| 16/02/2016 | Sigma Olomouc B | FK Mohelnice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Sigma Olomouc B | Cho mượn | — |
| 18/02/2015 | Sigma Olomouc B | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sigma Olomouc U19 | Sigma Olomouc B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SK Sigma Olomouc U17 | Sigma Olomouc U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực41