Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Jambor

FC Vysočina JihlavaTiền vệCZE
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

David Jambor là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Vysočina Jihlava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
925Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—101090000000——30—
Cúp Séc2026-2027—102500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202118150 nghìn €
25/12/202118250 nghìn €
21/06/202219250 nghìn €
13/12/202219200 nghìn €
19/06/202320175 nghìn €
19/12/202320200 nghìn €
04/06/202421175 nghìn €
19/12/202421150 nghìn €
16/06/20252275 nghìn €
22/09/202522175 nghìn €
21/12/202522175 nghìn €
19/05/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026ChrudimFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
16/07/2025FC Zbrojovka BrnoChrudimChuyển nhượng—
29/06/2023VyskovFC Zbrojovka BrnoCho mượn—
24/08/2022FC Zbrojovka BrnoVyskovChuyển nhượng—
30/12/2021VyskovFC Zbrojovka BrnoCho mượn—
27/07/2021FC Zbrojovka BrnoVyskovChuyển nhượng—
30/06/2020Brno U19FC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
30/06/2019FC Zbrojovka Brno U17Brno U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Zbrojovka Brno YouthFC Zbrojovka Brno U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy59
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com