
David Huf là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
338Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 294 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 294 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/09/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/03/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 10/03/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/03/2026 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Chrudim | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2025 | MFK Ruzomberok | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | FK Pardubice | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bohemians Praha 1905 | FK Pardubice | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | FK Pardubice | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chrudim | FK Pardubice | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | FK Pardubice | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FK Dukla Praha | FK Pardubice | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | FK Pardubice | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Pardubice U19 | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Pardubice U17 | Pardubice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Pardubice Youth | FK Pardubice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | TJ Svitavy Youth | FK Pardubice Youth | Cho mượn | — |
| 13/08/2012 | FK Pardubice Youth | TJ Svitavy Youth | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2012 | — | FK Pardubice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | TJ Svitavy Youth | — | Cho mượn | — |
| 11/08/2010 | — | TJ Svitavy Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | SKP Slovan Moravska Trebova Youth | — | Cho mượn | — |
| 17/08/2008 | — | SKP Slovan Moravska Trebova Youth | Chuyển nhượng | — |