- Phạt góc8 – 4
- Thẻ vàng3 – 4
Sân Centro de Treinamento Rei Pele, Santos · Nhiều mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
Bragantino (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Santos (nữ).
Santos (nữ) vs Bragantino (nữ) 0-1 — Brazil W L 18/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Letícia Santos de Oliveira 22'
- 23' 🟨 Mylena
- 🟨 Rafaella Carmo Martins 49+4'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ana Carolina Martins Rodriguesthay Letícia Santos de Oliveira 46'
- 🔁 Eudimilla de Souza Rodriguesthay Larissa Pereira da Cruz 58'
- 58' 🔁 Carolina Tavares Vieirathay Tamires Oliveira de Lima
- 🔁 Mariana Larroquettethay Analuyza Oliveira Franca 59'
- 🟨 Ana Alice Luciano da Silva 66'
- 70' 🔁 Esterthay Mineira Rafa
- 70' 🔁 Karol Bermúdezthay Miriã
-
87'
0 - 1 ⚽ (pen) Martina Del Trecco - 88' 🟨 Martina Del Trecco
- 88' 🔁 Laura Valverde Moreirathay Martina Del Trecco
- 88' 🔁 Janyele Almeida da Silvathay Mylena
- 91+1' 🟨 Carolina Tavares Vieira
- 92+2' 🟨 Thalya Nobre da Silva
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 4Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích10
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc4
- 73Tấn công nguy hiểm65
- 150Tấn công125
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Santos (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Santos (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bragantino (nữ) ép sân. Santos (nữ) kiểm soát thế trận 49% thời gian, Bragantino (nữ) 45%.
Santos (nữ)Bragantino (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-4-2
Santos (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Tatyane Amaro Santos | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Rafaella Carmo Martins | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ana Alice Luciano da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Letícia Santos de Oliveira | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Evellyn Tauane Martins Marques | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Evelin Bonifacio Nascimento | Hậu vệ | 0.0 |
| 97 | Katrine da Silva Costa | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Larissa Vasconcelos | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Suzane Pires | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Larissa Pereira da Cruz | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Analuyza Oliveira Franca | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Ana Carolina Martins Rodrigues | Tiền đạo |
| 20 | Eudimilla de Souza Rodrigues | Tiền đạo |
| 32 | Giulia Giovanna Xavier de Magalhães | Tiền vệ |
| 6 | Isabela Martins Cardoso | Tiền đạo |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền đạo |
| 35 | Luiza Maria Oliveira Saia | Không rõ |
| 5 | Natália Carvalho da Silva | Tiền vệ |
| 33 | Ingrid Carolina Frisanco | Hậu vệ |
| 13 | Samara Venceslau | Tiền vệ |
| 1 | Stefane Pereira | Thủ môn |
| 21 | Ingryd Avancini | Hậu vệ |
| 7 | Ketlen Wiggers | Tiền đạo |
Bragantino (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Thalya Nobre da Silva | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Tamires Oliveira de Lima | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Jessica Soares da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Ambrozio Camila | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Catarina Ferreira da Silva Cruz de Lima | Hậu vệ | 0.0 |
| 32 | Marzia Reposo | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Martina Del Trecco | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Mylena | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Rafa Mineira | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Miriã dos Santos Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Ana Lurdes da Silva Vieira | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Leticia Antas Rodrigues | Thủ môn |
| 29 | Janyele Almeida da Silva | Tiền đạo |
| 16 | Ilana Mendonca | Tiền vệ |
| 19 | Géssica do Nascimento | Hậu vệ |
| 11 | Gabrielly Luiza Farias dos Santos | Tiền đạo |
| 6 | Gabriela Medeiros de Almeida | Hậu vệ |
| 23 | Ester | Hậu vệ |
| 7 | Carolina Tavares Vieira | Hậu vệ |
| 25 | Karol Bermúdez | Tiền vệ |
| 33 | Alissa Vitória Cicconeto Baldin | Hậu vệ |
| 5 | Laura Valverde Moreira | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.02 | 151.00 | 26 | 1.01 | 1.5 | 10.00 | 1.06 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/12/2025 | BP C W | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 2–3 |
| 17/11/2025 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Santos (nữ) | 3–2 |
| 03/10/2025 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–1 |
| 10/11/2024 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 3–0 |
| 06/11/2024 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Santos (nữ) | 4–1 |
| 13/06/2024 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–1 |
| 30/03/2024 | Brazil W L | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–2 |
| 31/08/2023 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 |
| 03/11/2022 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 3–1 |
| 19/06/2022 | Brazil W L | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Santos (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–0 | H |
| 10/05/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Santos (nữ) | 0–2 | T |
| 07/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Santos (nữ) | 2–1 | B |
| 02/05/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Internacional (nữ) | 0–3 | B |
| 28/04/2026 | Brazil W L | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 0–0 | H |
Bragantino (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Corinthians (nữ) | 0–6 | B |
| 11/05/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Gremio (nữ) | 0–3 | B |
| 07/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Taubate (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 | H |
| 04/05/2026 | Brazil W L | Botafogo RJ (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–3 | T |
| 26/04/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Cruzeiro (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Santos (nữ) vs Bragantino (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Santos (nữ) vs Bragantino (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 11 đã diễn ra lúc 04:00 ngày 18/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Centro de Treinamento Rei Pele (Santos).
- Kết quả Santos (nữ) vs Bragantino (nữ) là bao nhiêu?
- Bragantino (nữ) thắng Santos (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Santos (nữ) vs Bragantino (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Santos (nữ) thắng 2, hòa 2, Bragantino (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 01/12/2025 (BP C W) Santos (nữ) 2-3 Bragantino (nữ).
- Phong độ Santos (nữ) và Bragantino (nữ) trước trận?
- Santos (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLLDD); Bragantino (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWDW).
- Đội hình xuất phát Santos (nữ) vs Bragantino (nữ)?
- Santos (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, Bragantino (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:27 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

