
Larissa Pereira da Cruz là tiền đạo 39 tuổi, hiện khoác áo Santos (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
11Đá chính
642Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 15 | 9 | 373 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 4 | 2 | 269 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 68% | 52% | 0 | 0 | 9,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 373 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 9,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/51 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Mirassol (nữ) | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,64 |
| 14/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Sao Paulo (nữ) | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 5,89 |
| 29/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Bragantino (nữ) | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | 6,18 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Taubate (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Corinthians (nữ) | H 2-2 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 10/17 | 0 | 3/4 | — | 6,82 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Palmeiras SP (nữ) | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
| 07/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Ferroviaria SP (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |