
Ana Lurdes da Silva Vieira là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bragantino (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
18Đá chính
1.690Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 17 | 14 | 1.223 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 5 | 4 | 423 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 76% | 47% | 0 | 0 | 7,74 |
| Brazilian Women's Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 44 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.223 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 7,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/63 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Brazilian Women's Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Palmeiras SP (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 5/10 | — | 6,38 |
| 13/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Ferroviaria SP (nữ) | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 29/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Santos (nữ) | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 17/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Mirassol (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 3/7 | — | 6,44 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Sao Paulo (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 1 | 6/12 | — | 6,44 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Corinthians (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/26 | 0 | 2/8 | — | 6,23 |
| 07/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Taubate (nữ) | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | — |