
Carolina Tavares Vieira là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bragantino (nữ).
Tiểu sử Carolina Tavares Vieira
Carolina Tavares Vieira là hậu vệ người Brazil, thi đấu cho câu lạc bộ Bragantino (nữ). Ngày sinh được ghi là 25/09/1995, tức 31 tuổi. Cầu thủ cao 165 cm và nặng 54 kg. Trong mùa 2026, Carolina Tavares Vieira ra sân 22 trận với tổng 799 phút và điểm trung bình 1,71. Theo giải, mùa 2026 ghi nhận 6 trận tại Brazilian Paulista Women's League và 16 trận tại Brazil W L.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
654Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
654Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 6 | 5 | 496 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 75% | 61% | 1 | 0 | 6,29 |
| Brazilian Women's Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 158 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Brazil W L | — | — | 16 | 10 | 303 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/168 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/49 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Brazilian Women's Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 158 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Brazil W L · 16 trận ra sân, 303 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Palmeiras SP (nữ) | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 6/7 | — | 5,86 |
| 13/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Ferroviaria SP (nữ) | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 5/8 | V | 6,42 |
| 29/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Santos (nữ) | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 4 | 4/11 | — | 6,01 |
| 17/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Mirassol (nữ) | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 22/32 | 5 | 6/8 | — | 6,68 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Sao Paulo (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/26 | 2 | 5/5 | — | 7,23 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Corinthians (nữ) | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 5,52 |
| 07/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Taubate (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 3/6 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh47
- Thể lực28