- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng2 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Centro de Treinamento Rei Pele, Santos · Nhiều mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Palmeiras SP (nữ) chấp 0.25 · 1.20 / 4.40
Santos (nữ) và Palmeiras SP (nữ) hòa nhau 0-0.
Santos (nữ) vs Palmeiras SP (nữ) 0-0 — Brazilian Paulista Women's League 15/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 19' 🟨 Rhay Coutinho
- 🟨 Larissa Vasconcelos 33'
- 🟨 Natália Carvalho da Silva 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Emily Assis de Carvalhothay Greicy Landázury
- 46' 🔁 Ana Guzmanthay Rhay Coutinho
- 🔁 Katrine da Silva Costathay Vivian Cardoso dos Santos 46'
- 🔁 Evelin Bonifacio Nascimentothay Mariana Larroquette 46'
- 🔁 Ana Carolina Martins Rodriguesthay Suzane Pires 63'
- 64' 🟨 Lorena Benítez
- 🟨🟥 Natália Carvalho da Silva 71'
- 75' 🔁 Diany Martinsthay Eduarda Aparecida da Silva dos Santos
- 🔁 Letícia Santos de Oliveirathay Larissa Pereira da Cruz 76'
- 🟨 Ana Carolina Martins Rodrigues 81'
- 83' 🔁 Andressinhathay Lorena Benítez
- 🔁 Samara Venceslauthay Analuyza Oliveira Franca 83'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 34%Kiểm soát bóng66%
- 23Tổng cú sút8
- 1Sút trúng đích4
- 0Sút không trúng đích7
- 2Sút trong vòng cấm19
- 1Sút bị chặn8
- 2Phạt góc3
- 29Tấn công nguy hiểm62
- 56Tấn công81
- 292Chuyền438
- 190Chuyền chính xác352
- 1Chuyền then chốt6
- 0Chuyền dài13
- 10Rê bóng26
- 18Tạt bóng24
- 41Tranh chấp32
- 39Tắc bóng15
- 50Cản phá47
- 11Cứu thua10
- 3Phạm lỗi5
- 18Bị phạm lỗi24
- 3Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ0
Kèo châu Á của Bet365: Palmeiras SP (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.20 / 4.40. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Palmeiras SP (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Santos (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Palmeiras SP (nữ) ép sân. Santos (nữ) kiểm soát thế trận 38% thời gian, Palmeiras SP (nữ) 52%.
Santos (nữ)Palmeiras SP (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-2-1 vs 4-3-3
Santos (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Tatyane Amaro Santos | Thủ môn | 7.5 |
| 2 | Evellyn Tauane Martins Marques | Hậu vệ | 6.05 |
| 2 | Larissa Vasconcelos | Hậu vệ | 5.91 |
| 3 | Rafaella Carmo Martins | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Natália Carvalho da Silva | Hậu vệ | 5.1 |
| 6 | Isabela Martins Cardoso | Hậu vệ | 6.91 |
| 8 | Suzane Pires © | Tiền vệ | 6.44 |
| 17 | Analuyza Oliveira Franca | Tiền vệ | 6.31 |
| 25 | Vivian Cardoso dos Santos | Tiền vệ | 6.11 |
| 9 | Larissa Pereira da Cruz | Tiền đạo | 6.33 |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền đạo | 6.69 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Letícia Santos de Oliveira | Hậu vệ |
| 12 | Mayara Nabosne Harendt | Thủ môn |
| 4 | Ana Alice Luciano da Silva | Hậu vệ |
| 33 | Ingrid Carolina Frisanco | Hậu vệ |
| 15 | Camile de Abreu Afonso | Hậu vệ |
| 97 | Katrine da Silva Costa | Hậu vệ |
| 13 | Samara Venceslau | Tiền vệ |
| 25 | Giulia Giovanna Xavier de Magalhães | Tiền vệ |
| 17 | Evelin Bonifacio Nascimento | Tiền vệ |
| 73 | Luiza Maria Oliveira Saia | Tiền vệ |
| 9 | Ana Carolina Martins Rodrigues | Tiền đạo |
| 4 | Ingryd Avancini | Hậu vệ |
Palmeiras SP (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tainá Rodrigues | Thủ môn | 6.75 |
| 3 | Poliana Barbosa Medeiros © | Hậu vệ | 6.84 |
| 13 | Patrícia Maldaner | Hậu vệ | 6.87 |
| 34 | Raíssa Soares Carvalho da Paz | Hậu vệ | 6.48 |
| 77 | Rhay Coutinho | Hậu vệ | 6.16 |
| 12 | Eduarda Aparecida da Silva dos Santos | Tiền vệ | 6.38 |
| 24 | Greicy Landázury | Tiền vệ | 6.44 |
| 33 | Lorena Benítez | Tiền vệ | 6.29 |
| 9 | Glaucia Suelen Silva Cristiano | Tiền đạo | 6.55 |
| 10 | Beatriz Zaneratto João | Tiền đạo | 7.01 |
| 11 | Taina Maranhao | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Andressinha | Tiền vệ |
| 5 | Ingryd Fernanda Silva de Lima | Tiền vệ |
| 8 | Diany Martins | Tiền vệ |
| 30 | Ana Guimaraes | Hậu vệ |
| 16 | Emily Assis de Carvalho | Hậu vệ |
| 17 | Isadora Amaral | Hậu vệ |
| 6 | Fernanda Palermo Licen | Hậu vệ |
| 4 | Giovanna Campiolo | Hậu vệ |
| 2 | Ana Guzman | Hậu vệ |
| 25 | Luz Katherine Tapia Ramirez | Thủ môn |
| 15 | duda basilio | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.20 | 4.40 | 34.00 | 1.03 | 15.00 | 0.5 | 6.80 | 1.10 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/04/2026 | Brazil W L | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 0–0 |
| 14/11/2025 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–0 |
| 15/08/2025 | BRA Paulista Women's League | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 0–1 |
| 21/06/2024 | BRA Paulista Women's League | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 1–2 |
| 12/05/2024 | Brazil W L | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 6–0 |
| 12/05/2023 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–0 |
| 28/03/2023 | Brazil W L | Santos (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 1–1 |
| 22/12/2022 | BRA Paulista Women's League | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 2–1 |
| 18/12/2022 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–1 |
| 25/08/2022 | BRA Paulista Women's League | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 2–2 |
Phong độ gần đây
Santos (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Santos (nữ) | 0–2 | T |
| 07/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Santos (nữ) | 2–1 | B |
| 02/05/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Internacional (nữ) | 0–3 | B |
| 28/04/2026 | Brazil W L | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 0–0 | H |
| 21/04/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 1–1 | H |
Palmeiras SP (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Brazil W L | Palmeiras SP (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 4–1 | T |
| 07/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Palmeiras SP (nữ) – Mirassol (nữ) | 5–0 | T |
| 03/05/2026 | Brazil W L | EC Bahia (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–0 | H |
| 28/04/2026 | Brazil W L | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 0–0 | H |
| 22/04/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Santos (nữ) vs Palmeiras SP (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Santos (nữ) vs Palmeiras SP (nữ) thuộc Brazilian Paulista Women's League đã diễn ra lúc 05:30 ngày 15/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Centro de Treinamento Rei Pele (Santos).
- Kết quả Santos (nữ) vs Palmeiras SP (nữ) là bao nhiêu?
- Santos (nữ) và Palmeiras SP (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Kèo Santos (nữ) vs Palmeiras SP (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Palmeiras SP (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.20 / 4.40; tài xỉu 0.5 bàn; kèo 1x2 34.00 – 1.03 – 15.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Santos (nữ) vs Palmeiras SP (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Santos (nữ) thắng 3, hòa 6, Palmeiras SP (nữ) thắng 5. Lần gần nhất ngày 28/04/2026 (Brazil W L) Palmeiras SP (nữ) 0-0 Santos (nữ).
- Phong độ Santos (nữ) và Palmeiras SP (nữ) trước trận?
- Santos (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDDD); Palmeiras SP (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDWL).
- Đội hình xuất phát Santos (nữ) vs Palmeiras SP (nữ)?
- Santos (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-2-1, Palmeiras SP (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

