
Karol Bermúdez là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Bragantino (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
6Đá chính
494Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 6 | 5 | 390 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 64% | 50% | 0 | 0 | 6,40 |
| Brazil W L | 2026 | — | 9 | 1 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Brazilian Women's Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/111 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Brazil W L · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Brazilian Women's Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Palmeiras SP (nữ) | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/18 | 3 | 5/8 | — | 6,13 |
| 13/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Ferroviaria SP (nữ) | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 4/4 | — | 6,34 |
| 29/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Santos (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 17/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Mirassol (nữ) | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 10/06/2026 | CNL W | vs Venezuela (nữ) | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/11 | 3 | 6/12 | — | 7,20 |
| 06/06/2026 | CNL W | @ Colombia (nữ) | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 2 | 2/6 | — | 5,90 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Sao Paulo (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 17/25 | 0 | 0/4 | — | 7,70 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Corinthians (nữ) | B 0-6 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/3 | — | 5,95 |
| 07/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Taubate (nữ) | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/4 | — | — |
| 19/04/2026 | CNL W | vs Chile (nữ) | B 1-3 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 9/15 | 0 | 3/8 | — | 6,80 |