- Phạt góc9 – 3
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Centro de Treinamento Rei Pele, Santos · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30
Internacional (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Santos (nữ).
Santos (nữ) vs Internacional (nữ) 0-3 — Brazil W L 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
6'
0 - 1 ⚽ Soledad Jaimes - 🟨 Isabela Martins Cardoso 15'
- 17' 🟨 Solange Oliveira Carvalho
-
30'
0 - 2 ⚽ Darlene de Souza Reguera - 46+1' 🟨 Soledad Jaimes
-
52+7'
0 - 3 ⚽ Valéria Cantuário da Silva - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Vivian Cardoso dos Santosthay Natália Carvalho da Silva 46'
- 🔁 Analuyza Oliveira Francathay Mariana Larroquette 46'
- 🔁 Eudimilla de Souza Rodriguesthay Yoreli Rincon 46'
- 54' 🔁 Letícia Cassiano Mirandathay Regio Aninha
- 54' 🔁 Catyellen Geovanna Victor de Souzathay Paty Llanos
- 64' 🔁 Paula Andressa Santiago Baptista Piresthay Solange Oliveira Carvalho
- 65' 🔁 J. Mylenathay Myka
- 70' 🟨 Letícia Cassiano Miranda
- 🔁 Larissa Vasconcelosthay Katrine da Silva Costa 81'
- 🔁 Samara Venceslauthay Larissa Pereira da Cruz 88'
- 91+1' 🔁 Clara Guellthay Soledad Jaimes
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 3Sút trúng đích7
- 10Sút không trúng đích7
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc3
- 107Tấn công nguy hiểm62
- 154Tấn công106
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Santos (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Santos (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Internacional (nữ) ép sân. Santos (nữ) kiểm soát thế trận 63% thời gian, Internacional (nữ) 31%.
Santos (nữ)Internacional (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Santos (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Tatyane Amaro Santos | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Ana Alice Luciano da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Letícia Santos de Oliveira | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Evelin Bonifacio Nascimento | Hậu vệ | 0.0 |
| 97 | Katrine da Silva Costa | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Natália Carvalho da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 70 | Yoreli Rincon | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Isabela Martins Cardoso | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Ana Carolina Martins Rodrigues © | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Larissa Pereira da Cruz | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Analuyza Oliveira Franca | Tiền đạo |
| 25 | Vivian Cardoso dos Santos | Tiền vệ |
| 1 | Stefane Pereira | Thủ môn |
| 37 | Camile Abreu | Tiền vệ |
| 20 | Eudimilla de Souza Rodrigues | Tiền đạo |
| 22 | Evellyn Tauane Martins Marques | Hậu vệ |
| 32 | Giulia Giovanna Xavier de Magalhães | Tiền vệ |
| 2 | Larissa Vasconcelos | Tiền vệ |
| 35 | Luiza Maria Oliveira Saia | Không rõ |
| 33 | Ingrid Carolina Frisanco | Hậu vệ |
| 3 | Rafaella Carmo Martins | Hậu vệ |
| 13 | Samara Venceslau | Tiền vệ |
Internacional (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Barbieri | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Sorriso © | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Bianca Martins | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Débora Caroline Santos de Paula | Hậu vệ | 0.0 |
| 77 | Myka | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Paty Llanos | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Darlene de Souza Reguera | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Soledad Jaimes | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Valéria Cantuário da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 28 | Aninha Regio | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Solange Oliveira Carvalho | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | J. Mylena | Tiền vệ |
| 22 | Mayara Vaz | Tiền vệ |
| 12 | Mariana Ribeiro da Silva | Thủ môn |
| 5 | Letícia Cassiano Miranda | Tiền vệ |
| 13 | Clara Guell | Tiền đạo |
| 32 | Gabriella | Tiền đạo |
| 11 | Catyellen Geovanna Victor de Souza | Tiền đạo |
| 25 | Alice Santos Silva | Tiền vệ |
| 21 | Paula Andressa Santiago Baptista Pires | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.60 | 2.30 | 67.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 6.80 | 1.10 | 12.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/08/2024 | Brazil W L | Internacional (nữ) – Santos (nữ) | 6–2 |
| 01/05/2023 | Brazil W L | Santos (nữ) – Internacional (nữ) | 2–1 |
| 12/11/2022 | INT CF | Santos (nữ) – Internacional (nữ) | 0–1 |
| 04/08/2022 | Brazil W L | Internacional (nữ) – Santos (nữ) | 3–2 |
| 18/04/2021 | Brazil W L | Internacional (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 |
| 01/10/2020 | Brazil W L | Internacional (nữ) – Santos (nữ) | 0–2 |
| 20/05/2019 | Brazil W L | Santos (nữ) – Internacional (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Santos (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/04/2026 | Brazil W L | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 0–0 | H |
| 21/04/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 1–1 | H |
| 04/04/2026 | Brazil W L | Botafogo RJ (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 | H |
| 28/03/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–1 | H |
| 22/03/2026 | Brazil W L | EC Bahia (nữ) – Santos (nữ) | 3–1 | B |
Internacional (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Brazil W L | Internacional (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | T |
| 22/04/2026 | Brazil W L | Cruzeiro (nữ) – Internacional (nữ) | 1–2 | T |
| 04/04/2026 | Brazil W L | Mixto EC (nữ) – Internacional (nữ) | 0–0 | H |
| 29/03/2026 | Brazil W L | Internacional (nữ) – Gremio (nữ) | 1–2 | B |
| 22/03/2026 | Brazil W L | Atletico Mineiro (nữ) – Internacional (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Santos (nữ) vs Internacional (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Santos (nữ) vs Internacional (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 9 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Centro de Treinamento Rei Pele (Santos).
- Kết quả Santos (nữ) vs Internacional (nữ) là bao nhiêu?
- Internacional (nữ) thắng Santos (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Lịch sử đối đầu Santos (nữ) vs Internacional (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Santos (nữ) thắng 2, hòa 1, Internacional (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 22/08/2024 (Brazil W L) Internacional (nữ) 6-2 Santos (nữ).
- Phong độ Santos (nữ) và Internacional (nữ) trước trận?
- Santos (nữ): 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDDDLW); Internacional (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLWD).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

