
Eudimilla de Souza Rodrigues là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 3 | 3 | 212 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 68% | 51% | 0 | 0 | 6,53 |
| Brazil W L | — | — | 10 | 4 | 359 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/51 (68%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Brazil W L · 10 trận ra sân, 359 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 4-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 0-1 | 39 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/7 | 1 | 2/6 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/7 | V | 6,34 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/6 | — | 6,65 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 5/10 | — | 6,73 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/6 | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | — |