
Katrine da Silva Costa là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
869Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
869Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 7 | 6 | 498 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 60% | 0 | 0 | 6,63 |
| Brazil W L | 2026 | — | 14 | 13 | 371 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/224 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Brazil W L · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 371 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Mirassol (nữ) | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 2 | 3/5 | — | 7,29 |
| 14/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Sao Paulo (nữ) | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 2/4 | — | 6,51 |
| 29/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Bragantino (nữ) | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 5/6 | V | 6,00 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Taubate (nữ) | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 47/54 | 0 | 3/6 | — | 7,03 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Corinthians (nữ) | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | — | — | 6,48 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Palmeiras SP (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
| 07/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Ferroviaria SP (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 33/40 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |