
Laura Valverde Moreira là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bragantino (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 4 | 3 | 300 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 74% | 43% | 0 | 0 | 6,26 |
| Brazil W L | — | — | 11 | 4 | 238 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/126 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Brazil W L · 11 trận ra sân, 238 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Ferroviaria SP (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/34 | 3 | 3/9 | — | 6,39 |
| 29/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Santos (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Mirassol (nữ) | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Sao Paulo (nữ) | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/26 | 2 | 3/4 | — | 7,13 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Corinthians (nữ) | B 0-6 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 5,52 |
| 07/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Taubate (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/51 | 0 | 0/1 | — | — |