- Phạt góc7 – 1
- Thẻ vàng1 – 7
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Nelo Bracalente, Vinhedo · Âm u 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30
Palmeiras SP (nữ) và Santos (nữ) hòa nhau 0-0.
Palmeiras SP (nữ) vs Santos (nữ) 0-0 — Brazil W L 28/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Raíssa Soares Carvalho da Paz 30'
- 30' 🟨 Mariana Larroquette
- 🟥 Poliana Barbosa Medeiros 38'
- 🔁 Patrícia Maldanerthay Brena Carolina Vianna De Oliveira 42'
- 46+1' 🟨 Ana Alice Luciano da Silva
- 50+5' 🟨 Suzane Pires
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Diany Martinsthay Eduarda Aparecida da Silva dos Santos 46'
- 🔁 Emily Assis de Carvalhothay Raíssa Soares Carvalho da Paz 46'
- 54' 🟨 Natália Carvalho da Silva
- 55' 🟨 Tatyane Amaro Santos
- 58' 🔁 Giulia Giovanna Xavier de Magalhãesthay Natália Carvalho da Silva
- 58' 🔁 Vivian Cardoso dos Santosthay Suzane Pires
- 58' 🔁 Eudimilla de Souza Rodriguesthay Mariana Larroquette
- 🔁 Greicy Landázurythay Andressinha 65'
- 68' 🔁 Larissa Pereira da Cruzthay Yoreli Rincon
- 71' 🟨 Isabela Martins Cardoso
- 78' 🟨 Evellyn Tauane Martins Marques
- 🔁 Rhay Coutinhothay Ana Guzman 83'
- 98+8' 🔁 Rafaella Carmo Martinsthay Larissa Vasconcelos
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 3Sút trúng đích2
- 14Sút không trúng đích2
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc1
- 43Tấn công nguy hiểm29
- 82Tấn công75
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng7
- 1Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Palmeiras SP (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Palmeiras SP (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Santos (nữ) ép sân. Palmeiras SP (nữ) kiểm soát thế trận 51% thời gian, Santos (nữ) 35%.
Palmeiras SP (nữ)Santos (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Palmeiras SP (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Luz Katherine Tapia Ramirez | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ana Guzman | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Poliana Barbosa Medeiros | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Fernanda Palermo Licen | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Raíssa Soares Carvalho da Paz | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Brena Carolina Vianna De Oliveira © | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Eduarda Aparecida da Silva dos Santos | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Andressinha | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Lorena Benítez | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Beatriz Zaneratto João | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Taina Maranhao | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Diany Martins | Tiền vệ |
| 21 | Carla Tays da Silva de Jesus | Hậu vệ |
| 16 | Emily Assis de Carvalho | Tiền đạo |
| 99 | Joselyn Espinales | Tiền vệ |
| 4 | Giovanna Campiolo | Hậu vệ |
| 9 | Glaucia Suelen Silva Cristiano | Tiền đạo |
| 5 | Ingryd Fernanda Silva de Lima | Tiền vệ |
| 17 | Isadora Faichel Cortes | Tiền vệ |
| 24 | Greicy Landázury | Tiền đạo |
| 13 | Patrícia Maldaner | Hậu vệ |
| 77 | Rhay Coutinho | Tiền đạo |
| 1 | Tainá Rodrigues | Thủ môn |
| 42 | Ravena de Jesus | Thủ môn |
Santos (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Tatyane Amaro Santos | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Ana Alice Luciano da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Evellyn Tauane Martins Marques | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Evelin Bonifacio Nascimento | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Larissa Vasconcelos | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | Natália Carvalho da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Suzane Pires | Tiền vệ | 0.0 |
| 70 | Yoreli Rincon | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Isabela Martins Cardoso | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Ana Carolina Martins Rodrigues © | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Vivian Cardoso dos Santos | Tiền vệ |
| 1 | Stefane Pereira | Thủ môn |
| 13 | Samara Venceslau | Tiền vệ |
| 3 | Rafaella Carmo Martins | Hậu vệ |
| 33 | Ingrid Carolina Frisanco | Hậu vệ |
| 35 | Luiza Maria Oliveira Saia | Không rõ |
| 18 | Letícia Santos de Oliveira | Hậu vệ |
| 11 | Larissa Pereira da Cruz | Tiền đạo |
| 97 | Katrine da Silva Costa | Hậu vệ |
| 32 | Giulia Giovanna Xavier de Magalhães | Tiền vệ |
| 17 | Analuyza Oliveira Franca | Tiền đạo |
| 20 | Eudimilla de Souza Rodrigues | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.60 | 2.30 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 0.5 | 12.00 | 1.04 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/11/2025 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–0 |
| 15/08/2025 | BRA Paulista Women's League | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 0–1 |
| 21/06/2024 | BRA Paulista Women's League | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 1–2 |
| 12/05/2024 | Brazil W L | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 6–0 |
| 12/05/2023 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–0 |
| 28/03/2023 | Brazil W L | Santos (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 1–1 |
| 22/12/2022 | BRA Paulista Women's League | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 2–1 |
| 18/12/2022 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–1 |
| 25/08/2022 | BRA Paulista Women's League | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 2–2 |
| 20/03/2022 | Brazil W L | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Palmeiras SP (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 1–2 | T |
| 13/04/2026 | INT CF | Kansas City Current (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 6–1 | B |
| 10/04/2026 | INT CF | Club America (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–1 | T |
| 31/03/2026 | Brazil W L | Palmeiras SP (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–1 | H |
| 28/03/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 3–0 | B |
Santos (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 1–1 | H |
| 04/04/2026 | Brazil W L | Botafogo RJ (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 | H |
| 28/03/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–1 | H |
| 22/03/2026 | Brazil W L | EC Bahia (nữ) – Santos (nữ) | 3–1 | B |
| 15/03/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Mixto EC (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Palmeiras SP (nữ) vs Santos (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Palmeiras SP (nữ) vs Santos (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 8 đã diễn ra lúc 06:00 ngày 28/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Nelo Bracalente (Vinhedo).
- Kết quả Palmeiras SP (nữ) vs Santos (nữ) là bao nhiêu?
- Palmeiras SP (nữ) và Santos (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Palmeiras SP (nữ) vs Santos (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Palmeiras SP (nữ) thắng 5, hòa 5, Santos (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 14/11/2025 (BRA Paulista Women's League) Santos (nữ) 0-0 Palmeiras SP (nữ).
- Phong độ Palmeiras SP (nữ) và Santos (nữ) trước trận?
- Palmeiras SP (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDLW); Santos (nữ): 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDDLWD).
- Đội hình xuất phát Palmeiras SP (nữ) vs Santos (nữ)?
- Palmeiras SP (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Santos (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:54 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

