Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilana Mendonca

31Tuổi
168Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ilana Mendonca là hậu vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Bragantino (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Paulista Women's League2026—543620000076%60%006,13
Brazil W L2026—4431600000——00—
Brazilian Women's Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/169 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
14/40 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/20 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Brazil W L · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 316 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Brazilian Women's Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilana Mendonca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Brazilian Paulista Women's League@ Palmeiras SP (nữ)B 1-4570000019/2701/2—5,51
13/08/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Ferroviaria SP (nữ)H 0-0880000020/2834/4—6,56
29/07/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Santos (nữ)H 1-1900000123/3223/8—6,21
17/07/2026Brazilian Paulista Women's League@ Mirassol (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
22/05/2026Brazilian Paulista Women's League@ Sao Paulo (nữ)T 1-022000001/302/2—7,09
15/05/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Corinthians (nữ)B 0-615000003/40——5,29
07/05/2026Brazilian Paulista Women's League@ Taubate (nữ)H 1-1900000163/7522/4——

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com