
Rafa Mineira là tiền đạo 31 tuổi, hiện khoác áo Bragantino (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.782Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
222Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 17 | 16 | 1.368 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 3 | 2 | 248 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 72% | 38% | 0 | 0 | 11,57 |
| Brazilian Women's Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.368 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 11,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/94 (72%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 16/34 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Brazilian Women's Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Palmeiras SP (nữ) | B 1-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 13/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Ferroviaria SP (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Santos (nữ) | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
| 17/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Mirassol (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 22/31 | 1 | 1/2 | — | 8,20 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Sao Paulo (nữ) | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/5 | 1 | 1/3 | — | 6,73 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Corinthians (nữ) | B 0-6 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/28 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 07/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Taubate (nữ) | H 1-1 | 32 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9/13 | 0 | — | — | — |