
Suzane Pires là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Santos (nữ).
Tiểu sử Suzane Pires
Suzane Pires thi đấu ở vị trí Tiền vệ cho Santos (nữ), mang quốc tịch Portugal và hiện 34 tuổi. Sinh ngày 17/08/1992, Suzane Pires cao 168 cm và nặng 57 kg. Ở mùa 2026, Suzane Pires có 21 trận ra sân với 893 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 1,85. Theo từng giải, Suzane Pires có 6 trận tại Brazilian Paulista Women's League và 15 trận tại Brazil W L, trong đó 2 bàn đến từ Brazil W L.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
893Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
446Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
1,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 6 | 6 | 453 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 50% | 2 | 1 | 6,46 |
| Brazil W L | 2026 | — | 15 | 15 | 440 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/190 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/50 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 27/08/2026
Brazil W L · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 440 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Mirassol (nữ) | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/32 | 3 | 3/9 | — | 7,02 |
| 14/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Sao Paulo (nữ) | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Taubate (nữ) | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/53 | 2 | 6/11 | Đ | 6,71 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Corinthians (nữ) | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 2/6 | — | 6,01 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Palmeiras SP (nữ) | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 7 | 8/9 | — | 6,44 |
| 07/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Ferroviaria SP (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/44 | 4 | 5/11 | — | 6,16 |