- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng2 – 2
Nantes (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Marseillaises (nữ).
Marseillaises (nữ) vs Nantes (nữ) 0-2 — Ligue 1 (nữ) 22/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Marie-Charlotte Léger 2'
- 11' 🟨 Caitlin Cosme
-
21'
0 - 1 ⚽ Lea Khelifi - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
48'
0 - 2 ⚽ Mariam Toloba
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 10Tổng cú sút14
- 1Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích5
- 11Sút trong vòng cấm10
- 4Sút bị chặn2
- 3Phạt góc2
- 28Tấn công nguy hiểm47
- 79Tấn công104
- 324Chuyền641
- 244Chuyền chính xác576
- 2Chuyền then chốt4
- 9Chuyền dài6
- 15Rê bóng18
- 14Tạt bóng34
- 30Tranh chấp33
- 21Tắc bóng8
- 30Cản phá45
- 11Cứu thua14
- 6Phạm lỗi6
- 20Bị phạm lỗi13
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Nantes (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.72 / 2.07. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Nantes (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Marseillaises (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nantes (nữ) ép sân. Marseillaises (nữ) kiểm soát thế trận 27% thời gian, Nantes (nữ) 68%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 3-4-3
Marseillaises (nữ) · HLV Frédéric Gonçalves
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Margot Shore | Thủ môn | 6.35 |
| 7 | Tess Laplacette © | Hậu vệ | 5.87 |
| 15 | Ninon Blanchard | Hậu vệ | 6.26 |
| 24 | Jagoda Cyraniak | Hậu vệ | 5.57 |
| 55 | Marta Carro | Hậu vệ | 6.42 |
| 8 | Margaux Le Mouël | Tiền vệ | 5.84 |
| 11 | Jody Brown | Tiền vệ | 6.45 |
| 14 | Jenny Perret | Tiền vệ | 5.63 |
| 18 | Marie-Charlotte Léger | Tiền vệ | 6.14 |
| 88 | Salomé Eliso | Tiền vệ | 6.31 |
| 9 | Mathilde Bourdieu | Tiền đạo | 6.24 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Mary Espitaleta | Hậu vệ |
| 34 | Sarah Compaoré | Hậu vệ |
| 20 | Ines Kbida | Tiền vệ |
| 6 | Aurore Paprzycki | Tiền vệ |
| 22 | Roxane Couasnon | Hậu vệ |
| 31 | Sémy Magalhães | Tiền vệ |
| 1 | Marie-Morgane Jacqueline Sieber | Thủ môn |
Nantes (nữ) · HLV Nicolas Chabot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Emily Burns | Thủ môn | 6.83 |
| 3 | Caitlin Cosme | Hậu vệ | 7.17 |
| 5 | Julie Pasquereau | Hậu vệ | 7.91 |
| 27 | Nelly Rodrigues | Hậu vệ | 7.66 |
| 17 | Julie Machart-Rabanne | Tiền vệ | 7.7 |
| 18 | Mélissa Bethi | Tiền vệ | 7.2 |
| 21 | Louise Fleury | Tiền vệ | 6.71 |
| 28 | Julie Swierot | Tiền vệ | 6.4 |
| 15 | Zoi Van de Ven | Tiền đạo | 6.31 |
| 26 | Lea Khelifi © | Tiền đạo | 7.81 |
| 77 | Mariam Toloba | Tiền đạo | 8.14 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Kateryna Boklach | Thủ môn |
| 11 | Roseline Éloissaint | Tiền vệ |
| 8 | Juliette Mossard | Tiền vệ |
| 10 | Camille Robillard | Tiền đạo |
| 6 | Mijke Roelfsema | Hậu vệ |
| 20 | Imane Saoud | Tiền vệ |
| 29 | Eva Sumo | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.72 | 2.07 | 8.50 | 4.5 | 1.36 | 2.5 | 1.85 | 1.95 | 5.5 | 2.20 | 1.61 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Marseillaises (nữ) | 3–0 |
| 24/03/2024 | FRA WD2 | Nantes (nữ) – Marseillaises (nữ) | 3–2 |
| 22/10/2023 | FRA WD2 | Marseillaises (nữ) – Nantes (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Marseillaises (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–2 | B |
| 22/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Marseillaises (nữ) | 2–2 | H |
| 11/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Marseillaises (nữ) | 2–1 | B |
| 22/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 2–6 | B |
| 08/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Marseillaises (nữ) | 2–4 | T |
Nantes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–2 | B |
| 22/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Nantes (nữ) | 0–3 | T |
| 15/03/2026 | FRA Coupe de Feminine | Nantes (nữ) – Strasbourg (nữ) | 0–1 | B |
| 12/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 2–0 | T |
| 21/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Montpellier (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Marseillaises (nữ) vs Nantes (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Marseillaises (nữ) vs Nantes (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 20 đã diễn ra lúc 23:45 ngày 22/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Centre d'entrainement Robert-Louis-Dreyfus (Marseille).
- Kết quả Marseillaises (nữ) vs Nantes (nữ) là bao nhiêu?
- Nantes (nữ) thắng Marseillaises (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Kèo Marseillaises (nữ) vs Nantes (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Nantes (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.72 / 2.07; tài xỉu 2.5 bàn; tài xỉu phạt góc 5.5 quả; kèo 1x2 8.50 – 4.5 – 1.36 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Marseillaises (nữ) vs Nantes (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Marseillaises (nữ) thắng 0, hòa 0, Nantes (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 14/12/2025 (FRA Division 1 Feminine) Nantes (nữ) 3-0 Marseillaises (nữ).
- Phong độ Marseillaises (nữ) và Nantes (nữ) trước trận?
- Marseillaises (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLWL); Nantes (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWDD).
- Đội hình xuất phát Marseillaises (nữ) vs Nantes (nữ)?
- Marseillaises (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Nantes (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:34 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

