- Phạt góc2 – 12
- Thẻ vàng2 – 1
Hoffenheim (nữ) thắng VfL Wolfsburg (nữ) 2-1 trên sân nhà Dietmar-Hopp-Stadion.
Hoffenheim (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) 2-1 — Bundesliga (nữ) 18/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Chiara Hahnkiến tạo: Janna Grimm
25'
1 - 0 - 45' 🟨 smilla vallotto
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Lena Lattweinthay smilla vallotto
- 59' 🔁 Anny Kerim-Lindlandthay Lara·Prasnikar
- 59' 🔁 Katharina Piljicthay Sophia Kleinherne
-
66'
1 - 1 ⚽ Anny Kerim-Lindlandkiến tạo: Sarai Linder - 🔁 Linda Natterthay Svenja Fölmli 66'
-
⚽ Chiara Hahnkiến tạo: Laia Martret
68'
2 - 1 - 68' 🔁 M. Alberthay Cora Zicai
- 🔁 Nadine Bitzerthay Chiara Hahn 79'
- 🔁 Martine Trollsås Fengerthay Laia Martret 79'
- 🟨 Linda Natter 88'
- 🔁 Vivien Victoria Thomannthay Marie Steiner 90'
- 🔁 Milena Röderthay Lisa Doorn 92+2'
- 🟨 Martine Trollsås Fenger 95+5'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 33%Kiểm soát bóng67%
- 14Tổng cú sút13
- 5Sút trúng đích6
- 5Sút không trúng đích20
- 10Sút trong vòng cấm31
- 0Sút bị chặn5
- 2Phạt góc12
- 21Tấn công nguy hiểm100
- 35Tấn công164
- 319Chuyền641
- 230Chuyền chính xác564
- 1Chuyền then chốt15
- 9Chuyền dài21
- 8Rê bóng45
- 22Tạt bóng43
- 22Tranh chấp34
- 52Tắc bóng13
- 64Cản phá60
- 7Cứu thua6
- 2Phạm lỗi5
- 20Bị phạm lỗi26
- 0Việt vị3
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. VfL Wolfsburg (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hoffenheim (nữ) ép sân · cột hướng xuống: VfL Wolfsburg (nữ) ép sân. Hoffenheim (nữ) kiểm soát thế trận 25% thời gian, VfL Wolfsburg (nữ) 71%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Hoffenheim (nữ) · HLV Gabor Gallai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Johanna Dick | Thủ môn | 7.13 |
| 4 | Lisann Kaut | Hậu vệ | 6.96 |
| 14 | Lisa Doorn | Hậu vệ | 6.92 |
| 20 | Laura Gloning | Hậu vệ | 6.55 |
| 25 | J. van de Velde | Hậu vệ | 6.2 |
| 6 | Vanessa Diehm © | Tiền vệ | 6.69 |
| 19 | Svenja Fölmli | Tiền vệ | 6.11 |
| 21 | Laia Martret | Tiền vệ | 6.23 |
| 23 | Chiara Hahn | Tiền vệ | 8.71 |
| 26 | Janna Grimm | Tiền vệ | 7.13 |
| 9 | Marie Steiner | Tiền đạo | 6.57 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Martine Trollsås Fenger | Tiền đạo |
| 18 | I. Kemper | Hậu vệ |
| 28 | Lisa Lichtfus | Thủ môn |
| 29 | D. Lueger | Tiền đạo |
| 11 | Linda Natter | Tiền đạo |
| 16 | Milena Röder | Tiền vệ |
| 36 | Vivien Victoria Thomann | Tiền vệ |
| 30 | Nadine Bitzer | Hậu vệ |
VfL Wolfsburg (nữ) · HLV Stephan Lerch
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Stina Johannes | Thủ môn | 6.42 |
| 2 | Thea Bjelde | Hậu vệ | 6.75 |
| 4 | Sophia Kleinherne | Hậu vệ | 6.45 |
| 16 | Camilla Kuver | Hậu vệ | 7.29 |
| 39 | Sarai Linder | Hậu vệ | 8.02 |
| 5 | Ella Peddemors | Tiền vệ | 6.07 |
| 6 | Janina Minge © | Tiền vệ | 6.39 |
| 10 | Svenja Huth | Tiền vệ | 6.24 |
| 14 | smilla vallotto | Tiền vệ | 6.26 |
| 28 | Cora Zicai | Tiền vệ | 6.04 |
| 9 | Lara·Prasnikar | Tiền đạo | 6.66 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | M. Alber | Tiền đạo |
| 23 | Lou Bogaert | Hậu vệ |
| 19 | Kessya Bussy | Tiền đạo |
| 38 | Anny Kerim-Lindland | Tiền đạo |
| 20 | Julia Landenberger | Hậu vệ |
| 8 | Lena Lattwein | Tiền vệ |
| 17 | Katharina Piljic | Tiền vệ |
| 21 | Martina Tufekovic | Thủ môn |
| 24 | Joelle Wedemeyer | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.70 | 1.26 | 1.03 | 15 | 151.00 | 3.5 | 6.25 | 1.12 | 14.5 | 2.20 | 1.61 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (29 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 0–1 |
| 01/11/2025 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 2–1 |
| 28/04/2025 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 2–1 |
| 13/02/2025 | GER Women's Cup | Hoffenheim (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 1–0 |
| 09/11/2024 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 0–3 |
| 16/03/2024 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 2–1 |
| 06/03/2024 | GER Women's Cup | Hoffenheim (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 0–3 |
| 09/01/2024 | INT CF | VfL Wolfsburg (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 2–0 |
| 22/10/2023 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 2–2 |
| 04/03/2023 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Hoffenheim (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 4–2 | B |
| 04/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 1–2 | B |
| 28/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Koln (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 1–0 | B |
| 23/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–2 | B |
| 14/08/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – Club Brugge (nữ) | 2–0 | T |
VfL Wolfsburg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | VfB Stuttgart (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 0–2 | T |
| 06/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 3–2 | T |
| 02/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Inter Milan (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 2–0 | B |
| 30/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 1–2 | T |
| 26/08/2026 | UEFA Women's Champions League | VfL Wolfsburg (nữ) – Inter Milan (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Hoffenheim (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hoffenheim (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 5 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 18/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Dietmar-Hopp-Stadion (Sinsheim).
- Kết quả Hoffenheim (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) là bao nhiêu?
- Hoffenheim (nữ) thắng VfL Wolfsburg (nữ) 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Hoffenheim (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 29 lần gặp nhau gần nhất: Hoffenheim (nữ) thắng 4, hòa 1, VfL Wolfsburg (nữ) thắng 24. Lần gần nhất ngày 21/03/2026 (GER Frauen Bundesliga) Hoffenheim (nữ) 0-1 VfL Wolfsburg (nữ).
- Phong độ Hoffenheim (nữ) và VfL Wolfsburg (nữ) trước trận?
- Hoffenheim (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWW); VfL Wolfsburg (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW).
- Đội hình xuất phát Hoffenheim (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ)?
- Hoffenheim (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, VfL Wolfsburg (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:03 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

