
Svenja Huth là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Wolfsburg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
929Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 3 | 7 | 1 | 81% | 71% | 1 | 0 | 7,19 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 209 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 82% | 63% | 1 | 0 | 6,77 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/337 (81%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 23/79 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/46 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/111 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 49/59 | 1 | 3/4 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 31/38 | 4 | 9/11 | V | 7,05 |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | @ Sturm Graz Stattegg (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | vs Sturm Graz Stattegg (nữ) | T 6-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 58/68 | 3 | 3/4 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfB Stuttgart (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/46 | 1 | 2/4 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 42/48 | 2 | 7/8 | — | 8,53 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 119 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 36/48 | 3 | 9/15 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 7/13 | — | 6,36 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 56/63 | 1 | 5/7 | V | 7,14 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh53
- Thể lực46