
Laia Martret là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hoffenheim (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 517 | 0 | 0 | 4 | 10 | 4 | 67% | 40% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/196 (67%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 12/23 (52%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/57 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 29/38 | 2 | 5/18 | — | 8,33 |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | T 2-1 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 1 | 2/4 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-4 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/27 | 1 | 2/3 | — | 6,52 |
| 04/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 26/36 | 2 | 5/14 | — | 6,39 |
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/33 | 0 | 4/6 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 23/37 | 2 | 5/12 | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 nữ Tây Ban Nha | vs Real Madrid II (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 22/37 | 2 | 3/5 | — | 8,25 |