- Phạt góc12 – 1
- Thẻ vàng3 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Stadion am Brentanobad, Frankfurt · Trọng tài: Angelika Soder · Âm u 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.18 / 4.65
Eintracht Frankfurt (nữ) thắng Hoffenheim (nữ) 4-2 trên sân nhà Stadion am Brentanobad.
Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hoffenheim (nữ) 4-2 — Bundesliga (nữ) 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Nina Luhrssen
2'
1 - 0 - 🟨 Rebecka Blomqvist 10'
- 18' 🟥 Svenja Vohringer
- 🟨 Paulina Kate·Krumbiegel 20'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
50'
1 - 1 ⚽ Chiara Hahnkiến tạo: Svenja Fölmli - 🔁 Pia-Sophie Wolterthay Paulina Kate·Krumbiegel 58'
- 🔁 danique tolhoekthay Hayley Raso 58'
-
62'
1 - 2 ⚽ Svenja Fölmlikiến tạo: Laia Martret - 63' 🔁 Linda Natterthay Svenja Fölmli
- 63' 🔁 Nadine Bitzerthay Chiara Hahn
-
⚽ Laura Freigangkiến tạo: Ereleta Memeti
68'
2 - 2 -
⚽ danique tolhoekkiến tạo: Nina Luhrssen
72'
3 - 2 - 🔁 Noemi Iveljthay dilara acikgoz 73'
- 74' 🟨 Valesca Ampoorter
- 🟨 Nina Luhrssen 75'
- 79' 🔁 Martine Trollsås Fengerthay Laia Martret
- 🔁 Jamilla Rankinthay Nina Luhrssen 81'
- 🔁 Ainhoa Alguacilthay Hanna Bennison 81'
- 87' 🔁 Vivien Victoria Thomannthay Valesca Ampoorter
- 87' 🔁 D. Luegerthay Laura Gloning
-
⚽ Ereleta Memetikiến tạo: Ainhoa Alguacil
88'
4 - 2 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 20Tổng cú sút13
- 12Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích5
- 22Sút trong vòng cấm9
- 5Sút bị chặn2
- 12Phạt góc1
- 70Tấn công nguy hiểm17
- 118Tấn công54
- 459Chuyền453
- 397Chuyền chính xác378
- 8Chuyền then chốt3
- 18Chuyền dài7
- 33Rê bóng9
- 14Tạt bóng20
- 40Tranh chấp34
- 10Tắc bóng38
- 32Cản phá45
- 8Cứu thua7
- 9Phạm lỗi5
- 16Bị phạm lỗi23
- 4Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Eintracht Frankfurt (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Eintracht Frankfurt (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hoffenheim (nữ) ép sân. Eintracht Frankfurt (nữ) kiểm soát thế trận 51% thời gian, Hoffenheim (nữ) 43%.
Eintracht Frankfurt (nữ)Hoffenheim (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-1-2 vs 4-3-3
Eintracht Frankfurt (nữ) · HLV Niko Arnautis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn | 6.29 |
| 11 | Nina Luhrssen | Hậu vệ | 7.79 |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ | 6.77 |
| 14 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ | 6.86 |
| 27 | Paulina Kate·Krumbiegel | Hậu vệ | 6.71 |
| 7 | Ereleta Memeti | Tiền vệ | 8.58 |
| 8 | Hanna Bennison | Tiền vệ | 6.53 |
| 10 | Laura Freigang © | Tiền vệ | 8.2 |
| 29 | dilara acikgoz | Tiền vệ | 6.64 |
| 16 | Hayley Raso | Tiền đạo | 6.96 |
| 28 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ |
| 26 | Ainhoa Alguacil | Tiền vệ |
| 23 | Sara Doorsoun-Khajeh | Hậu vệ |
| 30 | Katharina Jeppe | Thủ môn |
| 6 | Sofie Lundgaard | Tiền vệ |
| 15 | Jamilla Rankin | Hậu vệ |
| 9 | Jarne teulings | Tiền vệ |
| 22 | danique tolhoek | Tiền đạo |
| 17 | Pia-Sophie Wolter | Hậu vệ |
Hoffenheim (nữ) · HLV Gabor Gallai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Johanna Dick | Thủ môn | 7.38 |
| 4 | Lisann Kaut | Hậu vệ | 6.2 |
| 20 | Laura Gloning | Hậu vệ | 6.19 |
| 25 | J. van de Velde | Hậu vệ | 6.09 |
| 34 | Svenja Vohringer | Hậu vệ | 4.62 |
| 6 | Vanessa Diehm © | Tiền vệ | 6.41 |
| 21 | Laia Martret | Tiền vệ | 6.52 |
| 23 | Chiara Hahn | Tiền vệ | 6.6 |
| 9 | Marie Steiner | Tiền đạo | 6.37 |
| 10 | Valesca Ampoorter | Tiền đạo | 6.79 |
| 19 | Svenja Fölmli | Tiền đạo | 8.49 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Nadine Bitzer | Hậu vệ |
| 14 | Lisa Doorn | Hậu vệ |
| 28 | Lisa Lichtfus | Thủ môn |
| 29 | D. Lueger | Tiền đạo |
| 11 | Linda Natter | Tiền đạo |
| 16 | Milena Röder | Tiền vệ |
| 36 | Vivien Victoria Thomann | Tiền vệ |
| 15 | Martine Trollsås Fenger | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.18 | 4.65 | 1.03 | 15 | 81.00 | 6.5 | 7.40 | 1.09 | 13.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 2–0 |
| 16/11/2025 | GER Women's Cup | Hoffenheim (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 4–6 |
| 14/09/2025 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 3–0 |
| 04/05/2025 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 3–1 |
| 16/11/2024 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 0–1 |
| 24/08/2024 | INT CF | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 0–2 |
| 04/05/2024 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–3 |
| 10/12/2023 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 3–1 |
| 30/04/2023 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 3–3 |
| 29/10/2022 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 3–3 |
Phong độ gần đây
Eintracht Frankfurt (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Union Berlin (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 0–1 | T |
| 02/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–1 | H |
| 30/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Nurnberg (nữ) | 1–1 | H |
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
| 22/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Koln (nữ) | 2–0 | T |
Hoffenheim (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 1–2 | B |
| 28/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Koln (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 1–0 | B |
| 23/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–2 | B |
| 14/08/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – Club Brugge (nữ) | 2–0 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hoffenheim (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hoffenheim (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion am Brentanobad (Frankfurt).
- Kết quả Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hoffenheim (nữ) là bao nhiêu?
- Eintracht Frankfurt (nữ) thắng Hoffenheim (nữ) 4-2; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hoffenheim (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Eintracht Frankfurt (nữ) thắng 13, hòa 6, Hoffenheim (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 19/03/2026 (GER Frauen Bundesliga) Eintracht Frankfurt (nữ) 2-0 Hoffenheim (nữ).
- Phong độ Eintracht Frankfurt (nữ) và Hoffenheim (nữ) trước trận?
- Eintracht Frankfurt (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDDWW); Hoffenheim (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWWD).
- Đội hình xuất phát Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hoffenheim (nữ)?
- Eintracht Frankfurt (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-1-2, Hoffenheim (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:49 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

