
Lena Lattwein là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Wolfsburg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
199Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 110 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 76% | 61% | 0 | 0 | 6,75 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/46 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 5-0 | 36 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 2 | 3/5 | — | 6,89 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/14 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | @ Sturm Graz Stattegg (nữ) | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | vs Sturm Graz Stattegg (nữ) | T 6-1 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 18/19 | 1 | 3/5 | — | 6,56 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 33/36 | 1 | 8/11 | — | 9,00 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 3-2 | 32 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/18 | 1 | 3/4 | — | 8,60 |
| 26/04/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 4/9 | — | 5,65 |
| 22/04/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,28 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực44