- Phạt góc9 – 1
- Thẻ vàng3 – 0
Sân Franz-Kremer-Stadion, Cologne · Trọng tài: Lara Wolf · Có mây, mưa nhẹ 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.62 / 2.25
Koln (nữ) thắng Hoffenheim (nữ) 1-0 trên sân nhà Franz-Kremer-Stadion.
Koln (nữ) vs Hoffenheim (nữ) 1-0 — Bundesliga (nữ) 28/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Amelie Claire Bohnen 6'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 beke sterner 51'
-
⚽ beke sternerkiến tạo: Celina Degen
56'
1 - 0 - 63' 🔁 Martine Trollsås Fengerthay Franziska Harsch
- 63' 🔁 Valesca Ampoorterthay Janna Grimm
- 🔁 Carolin Elsenthay Taylor Marie Ziemer 66'
- 🔁 Sandra Jessenthay Lydia Nunes Martins Andrade 66'
- 🔁 Laura Donhauserthay Laura Vogt 77'
- 83' 🔁 Linda Natterthay Lisann Kaut
- 🔁 Anna Gerhardtthay Vanessa Leimenstoll 83'
- 🟨 Anna Gerhardt 88'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 24Tổng cú sút13
- 5Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích3
- 15Sút trong vòng cấm10
- 5Sút bị chặn4
- 9Phạt góc1
- 51Tấn công nguy hiểm49
- 92Tấn công106
- 323Chuyền509
- 222Chuyền chính xác406
- 8Chuyền then chốt3
- 12Chuyền dài8
- 24Rê bóng11
- 18Tạt bóng22
- 46Tranh chấp35
- 26Tắc bóng29
- 52Cản phá60
- 9Cứu thua6
- 3Phạm lỗi6
- 29Bị phạm lỗi30
- 10Việt vị1
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Hoffenheim (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Koln (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hoffenheim (nữ) ép sân. Koln (nữ) kiểm soát thế trận 40% thời gian, Hoffenheim (nữ) 51%.
Koln (nữ)Hoffenheim (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Koln (nữ) · HLV Britta Carlson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lisa Schmitz | Thủ môn | 7.15 |
| 5 | Celina Degen | Hậu vệ | 7.6 |
| 15 | Amelie Claire Bohnen | Hậu vệ | 7.39 |
| 29 | Vanessa Leimenstoll | Hậu vệ | 6.43 |
| 33 | Marina Hegering © | Hậu vệ | 7.0 |
| 8 | Laura Vogt | Tiền vệ | 6.68 |
| 18 | Taylor Marie Ziemer | Tiền vệ | 6.81 |
| 27 | Laura Feiersinger | Tiền vệ | 6.21 |
| 37 | beke sterner | Tiền vệ | 7.53 |
| 9 | Pauline Bremer | Tiền đạo | 6.33 |
| 17 | Lydia Nunes Martins Andrade | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Dora Zeller | Tiền đạo |
| 21 | Anna Gerhardt | Hậu vệ |
| 25 | Laura Donhauser | Hậu vệ |
| 20 | Carolin Elsen | Tiền đạo |
| 14 | Carlotta Imping | Hậu vệ |
| 11 | Sandra Jessen | Tiền đạo |
| 28 | Alina Kerschbaumer | Tiền vệ |
| 35 | Pauline Nelles | Thủ môn |
| 10 | Weronika Zawistowska | Tiền vệ |
Hoffenheim (nữ) · HLV Gabor Gallai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Johanna Dick | Thủ môn | 6.69 |
| 4 | Lisann Kaut | Hậu vệ | 6.22 |
| 14 | Lisa Doorn | Hậu vệ | 7.01 |
| 20 | Laura Gloning | Hậu vệ | 6.46 |
| 25 | J. van de Velde | Hậu vệ | 6.67 |
| 6 | Vanessa Diehm © | Tiền vệ | 6.06 |
| 17 | Franziska Harsch | Tiền vệ | 6.44 |
| 26 | Janna Grimm | Tiền vệ | 5.94 |
| 9 | Marie Steiner | Tiền đạo | 6.8 |
| 19 | Svenja Fölmli | Tiền đạo | 6.57 |
| 21 | Laia Martret | Tiền đạo | 6.03 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Valesca Ampoorter | Tiền vệ |
| 30 | Nadine Bitzer | Hậu vệ |
| 31 | R. Bräutigam | Thủ môn |
| 13 | Wielle Douma | Hậu vệ |
| 18 | I. Kemper | Hậu vệ |
| 11 | Linda Natter | Tiền đạo |
| 15 | Martine Trollsås Fenger | Tiền đạo |
| 34 | Svenja Vohringer | Hậu vệ |
| 29 | D. Lueger | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.62 | 2.25 | 1.00 | 26 | 151.00 | 1.5 | 8.75 | 1.07 | 10.5 | 2.25 | 1.57 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Koln (nữ) | 6–2 |
| 09/11/2025 | GER Frauen Bundesliga | Koln (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 1–0 |
| 15/03/2025 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Koln (nữ) | 5–1 |
| 13/10/2024 | GER Frauen Bundesliga | Koln (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 0–3 |
| 16/04/2024 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Koln (nữ) | 1–1 |
| 14/11/2023 | GER Frauen Bundesliga | Koln (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 1–2 |
| 16/04/2023 | INT CF | Koln (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 1–2 |
| 12/02/2023 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Koln (nữ) | 4–0 |
| 18/09/2022 | GER Frauen Bundesliga | Koln (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 3–1 |
| 05/02/2022 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Koln (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Koln (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Koln (nữ) | 2–0 | B |
| 15/08/2026 | INT CF | Koln (nữ) – Oud Heverlee Leuven (nữ) | 2–1 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Koln (nữ) – FC Twente Enschede (nữ) | 5–1 | T |
| 31/07/2026 | INT CF | Koln (nữ) – Grasshopper (nữ) | 2–1 | T |
| 20/07/2026 | INT CF | Andernach (nữ) – Koln (nữ) | 1–5 | T |
Hoffenheim (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–2 | B |
| 14/08/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – Club Brugge (nữ) | 2–0 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 2–1 | T |
| 25/07/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – Nurnberg (nữ) | 0–0 | H |
| 18/07/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – Young Boys (nữ) | 5–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Koln (nữ) vs Hoffenheim (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Koln (nữ) vs Hoffenheim (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 28/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Franz-Kremer-Stadion (Cologne).
- Kết quả Koln (nữ) vs Hoffenheim (nữ) là bao nhiêu?
- Koln (nữ) thắng Hoffenheim (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Koln (nữ) vs Hoffenheim (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Koln (nữ) thắng 4, hòa 3, Hoffenheim (nữ) thắng 13. Lần gần nhất ngày 27/04/2026 (GER Frauen Bundesliga) Hoffenheim (nữ) 6-2 Koln (nữ).
- Phong độ Koln (nữ) và Hoffenheim (nữ) trước trận?
- Koln (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW); Hoffenheim (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDWW).
- Đội hình xuất phát Koln (nữ) vs Hoffenheim (nữ)?
- Koln (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Hoffenheim (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

