- Phạt góc16 – 1
- Thẻ vàng0 – 2
· Trọng tài: Franziska Wildfeuer · Ít mây 14°C · cập nhật
Hà Lan (nữ) thắng Hungary (nữ) 3-0 trên sân nhà.
Hà Lan (nữ) vs Hungary (nữ) 3-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 14/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Esmee Brugtskiến tạo: Danielle van de Donk
8'
1 - 0 -
⚽ Lineth Beerensteynkiến tạo: Lynn Wilms
39'
2 - 0 -
⚽ Damaris Egurrolakiến tạo: Esmee Brugts
49+4'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Jill Roordthay Esmee Brugts 45'
- 🔁 Kerstin·Casparijthay Lynn Wilms 45'
- 🔁 Ella Peddemorsthay Damaris Egurrola 45'
- 45' 🔁 B. Zágonyithay Viktória Nagy
- 50' 🟨 Georgina Pataki
- 🔁 Lotte Jasmijn Keukelaarthay Danielle van de Donk 55'
- 63' 🟨 Borbála Dóra Vincze
- 66' 🔁 V. Nagythay Emoke Patricia Papai
- 66' 🔁 Dora Zellerthay Evelin Fenyvesi
- 66' 🔁 Cecília Mészárosthay Sára Pusztai
- 🔁 isa kardinaalthay veerle buurman 70'
- 77' 🔁 Csilla Savanyathay Georgina Pataki
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 73%Kiểm soát bóng27%
- 18Tổng cú sút21
- 8Sút trúng đích1
- 10Sút không trúng đích2
- 23Sút trong vòng cấm4
- 5Sút bị chặn1
- 16Phạt góc1
- 56Tấn công nguy hiểm10
- 78Tấn công39
- 567Chuyền241
- 497Chuyền chính xác158
- 11Chuyền then chốt0
- 19Chuyền dài1
- 55Rê bóng7
- 34Tạt bóng18
- 52Tranh chấp48
- 7Tắc bóng77
- 53Cản phá49
- 7Cứu thua9
- 11Phạm lỗi3
- 28Bị phạm lỗi25
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Hà Lan (nữ) kiểm soát bóng 73%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hà Lan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hungary (nữ) ép sân. Hà Lan (nữ) kiểm soát thế trận 65% thời gian, Hungary (nữ) 23%.
Hà Lan (nữ)Hungary (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-4-1
Hà Lan (nữ) · HLV Andries Jonker
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lize Kop | Thủ môn | 6.53 |
| 2 | Lynn Wilms | Hậu vệ | 7.38 |
| 4 | veerle buurman | Hậu vệ | 7.1 |
| 13 | Janou Levels | Hậu vệ | 7.12 |
| 20 | Dominique Janssen © | Hậu vệ | 7.72 |
| 8 | Wieke Hendrikje Maria Kaptein | Tiền vệ | 6.83 |
| 17 | Victoria Pelova | Tiền vệ | 6.44 |
| 21 | Damaris Egurrola | Tiền vệ | 8.2 |
| 7 | Lineth Beerensteyn | Tiền đạo | 7.83 |
| 10 | Danielle van de Donk | Tiền đạo | 7.01 |
| 11 | Esmee Brugts | Tiền đạo | 9.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Ella Peddemors | Tiền vệ |
| 12 | Chasity Grant | Tiền đạo |
| 19 | Sophie Proost | Tiền đạo |
| 9 | Liz Rijsbergen | Tiền đạo |
| 6 | Jill Roord | Tiền vệ |
| 16 | De d=Danielle Jong | Thủ môn |
| 3 | Caitlin Dijkstra | Hậu vệ |
| 5 | Marisa·Olislagers | Hậu vệ |
| 23 | Femke Liefting | Thủ môn |
| 14 | Lotte Jasmijn Keukelaar | Tiền đạo |
| 22 | isa kardinaal | Hậu vệ |
| 18 | Kerstin·Casparij | Hậu vệ |
Hungary (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lauren Brzykcy | Thủ môn | 6.65 |
| 3 | Laura Palakovics | Hậu vệ | 5.91 |
| 10 | luca papp | Hậu vệ | 6.38 |
| 13 | Viktória Nagy | Hậu vệ | 5.73 |
| 14 | Georgina Pataki | Hậu vệ | 5.51 |
| 21 | Fanni Nagy | Hậu vệ | 5.34 |
| 4 | Sára Pusztai | Tiền vệ | 6.15 |
| 6 | Evelin Fenyvesi | Tiền vệ | 5.72 |
| 7 | Henrietta Csiszar © | Tiền vệ | 6.47 |
| 17 | Borbála Dóra Vincze | Tiền vệ | 5.37 |
| 5 | Emoke Patricia Papai | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Z. Kaján | Tiền vệ |
| 11 | Zsófia Mayer | Tiền vệ |
| 18 | Cecília Mészáros | Tiền vệ |
| 20 | Lili Nagy | Tiền vệ |
| 8 | V. Nagy | Tiền đạo |
| 23 | Hanna nemeth | Hậu vệ |
| 9 | Csilla Savanya | Tiền vệ |
| 2 | M. Szabó | Hậu vệ |
| 22 | Anna Terestyényi | Thủ môn |
| 12 | Naomi Williams | Thủ môn |
| 19 | Dora Zeller | Tiền đạo |
| 16 | B. Zágonyi | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hungary (nữ) – Hà Lan (nữ) | 0–8 |
Phong độ gần đây
Hà Lan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hungary (nữ) – Hà Lan (nữ) | 0–8 | T |
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hà Lan (nữ) – Ba Lan (nữ) | 3–1 | T |
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ireland (nữ) – Hà Lan (nữ) | 3–2 | B |
| 19/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Pháp (nữ) – Hà Lan (nữ) | 1–1 | H |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hà Lan (nữ) – Pháp (nữ) | 2–1 | T |
Hungary (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hungary (nữ) – Hà Lan (nữ) | 0–8 | B |
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hungary (nữ) – Andorra (nữ) | 6–1 | T |
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Azerbaijan (nữ) – Hungary (nữ) | 1–2 | T |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hungary (nữ) – Bắc Macedonia (nữ) | 7–0 | T |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bắc Macedonia (nữ) – Hungary (nữ) | 0–5 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Hà Lan (nữ) vs Hungary (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hà Lan (nữ) vs Hungary (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 01:45 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Hà Lan (nữ) vs Hungary (nữ) là bao nhiêu?
- Hà Lan (nữ) thắng Hungary (nữ) 3-0; hiệp một 3-0.
- Phong độ Hà Lan (nữ) và Hungary (nữ) trước trận?
- Hà Lan (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDWW); Hungary (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW).
- Đội hình xuất phát Hà Lan (nữ) vs Hungary (nữ)?
- Hà Lan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Hungary (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

