
Viktória Nagy
Tiền vệ
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Viktória Nagy là tiền vệ 25 tuổi.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hà Lan (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 3 | 3/5 | — | 5,73 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hà Lan (nữ) | B 0-8 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 2/6 | — | 5,21 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs KFF Mitrovica (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs PAOK Saloniki (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Andorra (nữ) | T 6-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/15 | 1 | 3/6 | — | 7,76 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Azerbaijan (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 39/45 | 5 | 9/14 | — | 8,68 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Macedonia (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 39/51 | 6 | 17/23 | — | 7,44 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Macedonia (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 32/42 | 2 | 9/17 | — | 7,04 |