
Evelin Fenyvesi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
391Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 2 | 196 | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 75% | 41% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/78 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hà Lan (nữ) | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/16 | 1 | 3/8 | — | 5,72 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hà Lan (nữ) | B 0-8 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/2 | — | 5,87 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs KFF Mitrovica (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs PAOK Saloniki (nữ) | H 2-2 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Andorra (nữ) | T 6-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 34/41 | 0 | 7/15 | V | 9,03 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Azerbaijan (nữ) | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Macedonia (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Macedonia (nữ) | T 5-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/4 | — | 6,94 |