
Danielle van de Donk
35Tuổi
160Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
165 nghìn €Giá trị
Danielle van de Donk là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo London City Lionesses (nữ).
Tiểu sử Danielle van de Donk
Danielle van de Donk là tiền đạo thi đấu cho London City Lionesses (nữ), mang quốc tịch Netherlands và hiện 35 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 4 bàn thắng và 3 kiến tạo, tổng cộng 556 phút thi đấu cùng điểm trung bình 6,14. Tại Ngoại hạng Anh (nữ), tên cầu thủ xuất hiện trong 6 trận với 3 bàn thắng và 3 kiến tạo, còn ở FA Women's League Cup có 1 bàn sau 1 trận. Cầu thủ cao 160 cm, nặng 55 kg, thuận chân phải và có giá trị thị trường 165 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
556Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 532 | 3 | 0 | 3 | 20 | 6 | 83% | 37% | 0 | 0 | 7,16 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/212 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/66 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 35
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ West Ham United (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 23/34 | 2 | 2/8 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hungary (nữ) | T 3-0 | 55 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 3/7 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hungary (nữ) | T 8-0 | 61 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 40/46 | 1 | 2/7 | — | 7,58 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | T 6-1 | 90 | 1 | 2 | 6 | 1 | 5 | 28/35 | 2 | 6/12 | — | 8,81 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Ipswich Town (nữ) | T 1-0 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/40 | 2 | 7/14 | — | 6,23 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Leicester City (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 4-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/31 | 0 | 4/7 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 23/26 | 0 | 2/12 | — | 7,54 |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực41