
Henrietta Csiszar là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Atletico de Madrid (nữ).
Tiểu sử Henrietta Csiszar
Henrietta Csiszar hiện chơi ở vị trí tiền vệ cho Atletico de Madrid (nữ) và mang quốc tịch Hungary, năm nay 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 1079 phút thi đấu và điểm trung bình 6,51. Trong giải La Liga (nữ), cầu thủ có 6 trận, còn ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026 đạt 1 kiến tạo sau 8 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.124Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 454 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 58% | 1 | 0 | 6,35 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 670 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 77% | 70% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/153 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/358 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/37 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/75 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | V | 6,66 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hà Lan (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 4/8 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hà Lan (nữ) | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 2 | 7/10 | — | 6,09 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 5/6 | — | 6,05 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/23 | 0 | 2/8 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/41 | 1 | 6/10 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 3/6 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 5/6 | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 2/3 | — | 6,04 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Andorra (nữ) | T 6-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 4/6 | — | 6,00 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực49