- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng3 – 0
Sân Mikheil Meskhi Stadium, Tbilisi · Nắng 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
FC Metalurgi Rustavi thắng 2-1 ngay trên sân của FC Iberia 1999 Tbilisi.
FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi 1-2 — VĐQG Gruzia 17/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Amiran Dzagania
42'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Davit Ubilavathay kevin ceijas
- 🟨 Vahid Selimović 52'
- 🔁 giorgi kobuladzethay Jemali-Giorgi Jinjolava 56'
- 🟨 giorgi kobuladze 58'
-
60'
1 - 1 ⚽ prince osei - 70' 🔁 Nikoloz Kutateladzethay jean
- 🔁 Giorgi Kutsiathay andria bartishvili 74'
- 🔁 Zviad Natchkebiathay Vakho Bedoshvili 74'
- 76' 🔁 Shotiko Andghuladzethay solomon kessi
- 83' 🔁 billy jibrilthay prince osei
- 83' 🔁 dmytro dobranskyithay Nikoloz Chikovani
- 🟨 paata ghudushauri 85'
- 85' 🟨 Vazha Patsatsia
- 🔁 Guram Goshtelianithay Amiran Dzagania 88'
- 🔁 Givi khachidzethay paata ghudushauri 88'
-
90'
1 - 2 ⚽ Vazha Patsatsia - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 6Sút trúng đích4
- 5Sút không trúng đích4
- 11Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc3
- 83Tấn công nguy hiểm46
- 157Tấn công99
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FC Iberia 1999 Tbilisi kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Iberia 1999 Tbilisi ép sân · cột hướng xuống: FC Metalurgi Rustavi ép sân. FC Iberia 1999 Tbilisi kiểm soát thế trận 61% thời gian, FC Metalurgi Rustavi 31%.
FC Iberia 1999 TbilisiFC Metalurgi Rustavi| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
FC Iberia 1999 Tbilisi · HLV Guga Nergadze
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tornike Megrelishvili | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Vahid Selimović | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Jemali-Giorgi Jinjolava © | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Armel Zohouri | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | aleksandre amisulashvili | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | dadian nikoloz | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Bakar Kardava | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | andria bartishvili | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | paata ghudushauri | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Amiran Dzagania | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Vakho Bedoshvili | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Tornike Akhvlediani | Tiền đạo |
| 30 | nikoloz bochorishvili | Hậu vệ |
| 2 | Giorgi gogsadze | Hậu vệ |
| 14 | Guram Goshteliani | Tiền đạo |
| 22 | Givi khachidze | Tiền đạo |
| 40 | giorgi kobuladze | Hậu vệ |
| 16 | Revaz·Kurtanidze | Thủ môn |
| 27 | Giorgi Kutsia | Tiền vệ |
| 10 | Zviad Natchkebia | Tiền đạo |
FC Metalurgi Rustavi · HLV Giorgi Tsetsadze
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Papuna beruashvili | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Vazha Patsatsia | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | David Oliveira da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Kakha Tskhadadze | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | mamuka kapanadze | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Avtandil gujabidze © | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Yuta nakano | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | kevin ceijas | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | jean | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | prince osei | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | solomon kessi | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Davit Ubilava | Hậu vệ |
| 35 | jobava roland | Thủ môn |
| 6 | Manuel Pami Costa | Tiền vệ |
| 14 | Nikoloz Kutateladze | Tiền đạo |
| 23 | Alexandre kutateladze | Tiền vệ |
| 17 | billy jibril | Tiền đạo |
| 18 | Nika japaridze | Tiền đạo |
| 20 | dmytro dobranskyi | Hậu vệ |
| 2 | Shotiko Andghuladze | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 151.00 | 23 | 1.01 | 3.5 | 9.00 | 1.07 | 8.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Metalurgi Rustavi – FC Iberia 1999 Tbilisi | 2–1 |
| 06/10/2019 | GEO Erovnuli Liga | FC Metalurgi Rustavi – FC Iberia 1999 Tbilisi | 0–3 |
| 03/07/2019 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – FC Metalurgi Rustavi | 2–2 |
| 11/05/2019 | GEO Erovnuli Liga | FC Metalurgi Rustavi – FC Iberia 1999 Tbilisi | 3–1 |
| 10/03/2019 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – FC Metalurgi Rustavi | 2–1 |
| 03/11/2018 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – FC Metalurgi Rustavi | 2–1 |
| 25/08/2018 | GEO Erovnuli Liga | FC Metalurgi Rustavi – FC Iberia 1999 Tbilisi | 0–2 |
| 24/05/2018 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – FC Metalurgi Rustavi | 2–1 |
| 31/03/2018 | GEO Erovnuli Liga | FC Metalurgi Rustavi – FC Iberia 1999 Tbilisi | 0–2 |
Phong độ gần đây
FC Iberia 1999 Tbilisi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/06/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – Spaeri FC | 1–1 | H |
| 30/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – Dinamo Batumi | 1–0 | T |
| 25/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Samgurali Tskhaltubo – FC Iberia 1999 Tbilisi | 3–2 | B |
| 20/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – Gagra FC | 1–0 | T |
| 16/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi – FC Iberia 1999 Tbilisi | 2–0 | B |
FC Metalurgi Rustavi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Metalurgi Rustavi – FC Meshakhte Tkibuli | 1–0 | T |
| 30/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Metalurgi Rustavi – Spaeri FC | 2–1 | T |
| 26/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | Dinamo Batumi – FC Metalurgi Rustavi | 1–0 | B |
| 22/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Metalurgi Rustavi – FC Samgurali Tskhaltubo | 1–0 | T |
| 16/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | Gagra FC – FC Metalurgi Rustavi | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi thuộc VĐQG Gruzia, Vòng 18 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 17/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mikheil Meskhi Stadium (Tbilisi).
- Kết quả FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi là bao nhiêu?
- FC Metalurgi Rustavi thắng FC Iberia 1999 Tbilisi 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: FC Iberia 1999 Tbilisi thắng 6, hòa 1, FC Metalurgi Rustavi thắng 2. Lần gần nhất ngày 27/04/2026 (GEO Erovnuli Liga) FC Metalurgi Rustavi 2-1 FC Iberia 1999 Tbilisi.
- Phong độ FC Iberia 1999 Tbilisi và FC Metalurgi Rustavi trước trận?
- FC Iberia 1999 Tbilisi: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWLD); FC Metalurgi Rustavi: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWDL).
- Đội hình xuất phát FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi?
- FC Iberia 1999 Tbilisi ra sân với sơ đồ 4-3-3, FC Metalurgi Rustavi dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:35 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

