Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikoloz Kutateladze

Levadia TallinnTiền đạoGEO
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nikoloz Kutateladze là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Levadia Tallinn.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
558Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—10655830300——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 558 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/201817100 nghìn €
09/09/201918100 nghìn €
22/12/201918125 nghìn €
28/06/202019125 nghìn €
28/12/202019125 nghìn €
23/05/202120150 nghìn €
01/06/202120175 nghìn €
06/12/202120150 nghìn €
29/05/202221100 nghìn €
27/10/202221100 nghìn €
15/06/202322100 nghìn €
04/10/202322250 nghìn €
12/12/202322350 nghìn €
03/06/202423300 nghìn €
11/12/202423250 nghìn €
25/05/202524200 nghìn €
18/12/202524150 nghìn €
09/06/20262575 nghìn €
06/10/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026FC Metalurgi RustaviLevadia TallinnChuyển nhượng—
04/02/2026FC Pari Nizhniy NovgorodFC Metalurgi RustaviChuyển nhượng—
30/12/2025FC Kolkheti PotiFC Pari Nizhniy NovgorodCho mượn—
31/07/2025FC Pari Nizhniy NovgorodFC Kolkheti PotiChuyển nhượng—
29/06/2025Dinamo TbilisiFC Pari Nizhniy NovgorodCho mượn—
14/02/2025FC Pari Nizhniy NovgorodDinamo TbilisiChuyển nhượng—
06/09/2023Rodez AveyronFC Pari Nizhniy NovgorodHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
27/07/2022Spartak 2 MoscowRodez AveyronChuyển nhượng—
31/07/2020Spartak Moscow YouthSpartak 2 MoscowChuyển nhượng—
16/08/2019Free playerSpartak Moscow YouthChuyển nhượng—
13/01/2019Anzhi MakhachkalaFree playerTrở lại—
26/11/2018Paris Saint Germain U17Anzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
30/06/2016LOSC Lille YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Sparta Praha (Youth)LOSC Lille YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com